Tổng số lượt xem trang
1️⃣ Các khái niệm IT cơ bản
-
入力装置(にゅうりょくそうち): thiết bị vào (input)
-
中央処理装置(CPU): bộ xử lý trung tâm, gồm 制御装置 (bộ điều khiển) + 演算装置 (bộ số học/logic)
-
記憶装置: bộ nhớ, bao gồm 主記憶装置 (RAM/ROM) và 補助記憶装置 (ổ cứng, USB…)
-
出力装置: thiết bị xuất (monitor, printer…)
2️⃣ Các thuật ngữ Comtor/IT Comtor
-
Comtor = Communicator: phiên dịch viên IT Nhật-Việt
-
Q&A: hỏi – đáp, xác nhận yêu cầu khách hàng
-
ログイン/ログアウト: đăng nhập / đăng xuất
-
権限: quyền truy cập trong hệ thống
-
ISSUE: vấn đề cần xử lý hoặc tính năng cần phát triển
3️⃣ Firestore & quản lý dữ liệu
-
collection: tập hợp dữ liệu
-
field: cột/thuộc tính dữ liệu, ví dụ
sitehoặcuserStatus -
予定でいます: dự định, lịch sự
-
だけですむ: chỉ cần thế là đủ, chẳng cần thêm gì nữa
4️⃣ Các thuật ngữ cloud/server
-
間借り: thuê server (ví dụ cloud)
-
リードタイム: lead time, thời gian từ lúc bắt đầu đến khi sẵn sàng
-
スペックアップ: nâng cấp cấu hình
-
コストを抑える: tiết kiệm chi phí
5️⃣ Các thuật ngữ lập trình và hệ thống
-
API: giao tiếp giữa các hệ thống (tầng trung gian)
-
バッチ処理: xử lý theo lô
-
リストア / リカバリ: khôi phục từ backup
-
フローチャート / プロトタイピング: sơ đồ quy trình / tạo nguyên mẫu
-
実装: triển khai code
-
同期: đồng bộ dữ liệu
6️⃣ Các thao tác máy tính và UI
-
クリック / ダブルクリック / タップ / スワイプ / フリック / ドラッグ: thao tác chuột, màn hình cảm ứng
-
スクロール: cuộn màn hình
-
チェックボックス / ラジオボタン / プルダウンメニュー: các loại nút chọn trên UI
-
リフレッシュ / リロード: làm mới dữ liệu
7️⃣ E-commerce & mạng
-
BtoB / BtoC / CtoC: mô hình kinh doanh
-
EDI / EOS: hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử
-
オンラインショッピング / ネットオークション: mua sắm, đấu giá online
-
LAN / WAN / スター型 / リング型 / バス型 / ピアツーピア: mạng, kiểu kết nối


























時間帯(じかんたい): khung giờ
・手隙(てすき): giờ rảnh

Đang tải...