Tổng số lượt xem trang
貿易
貿易・日本語
| TT | English | Abbreviation | Vietnamese | Japanese |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Credit Approval | CAR | Tín dụng có xác nhận | 信用状承認 しんようじょうしょうにん |
| 2 | Credit number | - | Số tín dụng | 信用状番号 |
| 3 | Request | CBM | Yêu cầu | 要求 |
| 4 | Cubic Meter | CCC | Mét khối | 立方メートル りっぽう |
| 5 | The customs cooperation council | CFR | Hội đồng hợp tác hải quan | 税関協力協議会 ぜいかんきょうりょくきょうぎかい |
| 6 | Cost and Freight | CFR | Tiền hàng và cước phí | 運賃込条件 うんちんこみじょうけん |
| 7 | Cost, Freight and Commission | CFS | - | 運賃込手数料 うんちんこみてすうりょう |
| 8 | Container Freight Station | Cont.FR | Bãi để container đã nhận chuyên chở | コンテナ貨物駅 |
| 9 | Container Freight Rate | Cft | Cước container | コンテナ貨物料金 |
| 10 | Cubic system | C/L | Đơn vị tấn | 立方晶系 りっぽうしょうけい |
| 11 | Consular Invoice | - | Hóa đơn lãnh sự | 領事査証送状 りょうじさしょうおくり |
| 12 | Consular Invoice | - | Hóa đơn tài chính | 領事送状 |
| 13 | Commodity Box Rate | - | Cước trọn container cho 1 loại hàng | 商品担保債券 しょうひんたんぽさいけん |
| 14 | Commodity bill | - | - | 商品手形 しょうひんてがた |
| 15 | Commodity broker | - | - | 商品仲買人 しょうひんなかがいにん |
| 16 | Commodity brokerage | - | - | 商品を扱う仲買業者 しょうひんをあつかうなかがいぎょうしゃ |
| 17 | Certificate of Insurance | - | Chứng nhận bảo hiểm | 保険証書 ほけんしょうしょ |
| 18 | Certification of inspection | - | Chứng nhận kiểm nghiệm hàng hóa | 検査の確認 |
| 19 | Consignee | - | Người nhận hàng | 荷受人 にうけ |
| 20 | Counter offer | CBR | Chào giá đáp lại yêu cầu hỏi hàng | 反対申込書 はんたいもうしこみしょ |
| 21 | Customs Invoice | - | Hóa đơn thuế | 税関送り状 ぜいかんおくりじょう |
| 22 | Cost and Insurance | C.I. | Điều kiện vận tải và bảo hiểm | 運賃保険条件 うんちんほけんじょうけん |
| 23 | Cost, Insurance and Freight | CIF | - | 運賃保険料込条件 うんちんほけんりょうこみじょうけん |
| 24 | Cost, Insurance, Freight and Commission | CIF.c | Giá CIF và hoa hồng cho trung gian | 運賃保険料込手数料条件 うんちんほけんりょうこみてすうりょうじょうけん |
| 25 | Cost, Freight and Exchange | CIF.e | Giá CIF và phí chuyển đổi tên | 運賃込交換条件 うんちんこみこうかんじょうけん |
| 26 | Cost, Insurance, Freight and Interest | CIF.i | Giá CIF và lãi suất chiết khấu hối phiếu | 運送保険料込利息条件 うんそうほけんりょうこみりそくじょうけん |
| 27 | Carriage and Insurance Paid to | CIP | Phí vận tải và bảo hiểm trả đến | 運送費保険料込条件 うんそうひほけんりょうこみじょうけん |
| 28 | Customs, Immigration, Quarantine | CIQ | Hải quan, di trú và kiểm dịch | 税関・出入国管理・検疫 しゅつにゅうこくかんり・けんえき |
| 29 | Container Load Plan | CLP | Bản kê container | コンテナ明細書 |
| 30 | Certificate of Origin | C/O | Chứng nhận xuất xứ | 生産地証明書 せいさんちしょうめいしょ |
| 31 | Credit Bureau | - | Cục kiểm tra tín dụng | 商業興信所 しょうぎょうこうしんじょ |
| 32 | Cash on Delivery | COD | Trả hàng ả tiền khi giao | 代金引換 かえはらい |
| 33 | Contract wages | - | Hợp đồng lương nhân công | 契約給・契約賃金 けいやくちんぎん |
| 34 | Contract warehouse | - | Hợp đồng kho | 委託倉庫 いたくそうこ |
| 35 | Voyage Charter Party | C/P H | Định hạn định chuyến | 定航用船契約 ていこうようせんけいやく |
| 36 | Certificate Posting | CP | Chứng nhận hàng ứng nhận gửi certificate of value | 貨物価格証明書 かもつかかくしょうめいしょ / 価格証明書 かかくしょうめいしょ |
| 37 | Carriage Paid to… | CPT | Cư đến… cước phí đã trả | 輸入地指定場所までの輸送費込の運送人渡条件 |
| 38 | Customary Quick Dispatch | CQD | Giao hàng nhanh theo thói quen | 慣習的早荷役 かんしゅうてきはやにやく |
| 39 | Combined Transport Document | CTD | Chứng từ vận tải đa phương thức | 通し運送貨物引換証 うんそうかもつひきかえしょう |
| 40 | Constructive Total Loss | CTL | Tổn thất kết cấu | 推定全損 すいていぜんそん |
| 41 | Combined Transport Operator | CT | Nghiệp vụ vận tải đa phương thức | 複合輸送業者 ふくごうゆそうぎょうしゃ |
| 42 | Central Terminal Station | CTS | Bãi trung tâm tập kết hàng | 原油中継基地 げんゆちゅうけいきち / 石油貯蔵基地 せきゆちょぞうきち / 原油共同輸入基地 げんゆきょうどうゆにゅうきち |
| 43 | Cash With Order | CWO | Tiền giao theo lệnh | 現金注文 げんきんちゅうもん |
| 44 | Container Yard | CY | Bãi container | コンテナヤード |
| 45 | Container Freight Station | CFS | Trả vào container tạm đóng hàng | コンテナーフレートステーション・コンテナー詰め貨物荷捌所 かもつにさばきじょ |
| 46 | Conventional Vessel | - | Tàu thường | 在来船 ざいらいふな |
| 47 | Clean Bill of Lading | - | Vận đơn sạch | 無故船荷証券 むゆえふなにしょうけん |
| 48 | Constructive Total Loss | - | Tổn thất kết cấu | 推定全損 すいていぜんそん |
商業送り状(Commercial Invoice)
売主(輸出者)が、買主(輸入者)にあてて発行する貨物の明細を記した書類で、出荷案内書、納品書、物品明細書、価格計算書及び代金請求書などを兼ねている。
貨物の品名、数量、単価、金額、本船名、船積日、船積港、仕向港などが記載されている。
Bộ docs khi cần nhập xuất gồm HOÁ ĐƠN-INVOICE, CHI TIẾT ĐÓNG THÙNG- PACKING LIST, VẬN ĐƠN CỦA HÃNG TÀU- BILL OF LADING, HỢP ĐỒNG MUA BÁN HAY GIA CÔNG, TÍN DỤNG THƯ- L/C (Letter of Credit) liên quan đến chuyển trả tiền mua bán theo hợp đồng、dành cho đối tác khách hàng lạ tuỳ mỗi cty ha…
Công ti mẹ con chỉ là T/T- telegraphic transfer- điện chuyển tiền đơn giản.
| TT | English | Abbreviation | Vietnamese | Japanese |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Account | A/C | Tài khoản | 口座 こうざ |
| 2 | Advising Bank | - | Ngân hàng thông báo | 通知銀行 つうちぎんこう |
| 3 | Air way bill | AWB | Vận đơn hàng không | 航空貨物運送状 こうくうかもつうんそうじょう |
| 4 | Air Consignment Note | A/N | Giấy gửi hàng | 出荷通知書 しゅっかつうちしょ |
| 5 | Arrival Notice | - | Thông báo tàu đến cảng | 到着のお知らせ |
| 6 | Authority Purchase | A/P | Ủy thác mua | 義務付 ぎ購入 |
| 7 | Authority to Pay | A/R | Ủy thác thanh toán | 義務付(ぎむづけ)支払 |
| 8 | All risk | - | Điều kiện bảo hiểm mọi rủi ro | すべての保険条件 |
| 9 | As soon as possible | ASAP | Sớm nhất có thể | 出来るだけ早く |
| 10 | Applicant | A/B | Người đứng đơn xin | 申請者 しんせいしゃ / 信用状発行依頼人 |
| 11 | Applicant for negotiation | - | Ủy thác thanh toán | 買取依頼書 かいとりいらいしょ |
| 12 | Applicant for opening L/C | - | Ủy thác mở thư tín dụng | 信用状発行依頼書 しんようじょうはっこういらいしょ |
| 13 | Arrival Notice | - | Thông báo hàng đến | 貨物到着案内 かもつとうちゃくあんない |
| 14 | Actual Total Loss | - | Tổn thất thực tế | 現実全損 げんじつぜんそん |
| 15 | Arbitration | - | Trọng tài | 仲裁 ちゅうさい |
| 16 | Arrival Notice of documents | - | Thông báo hồ sơ hàng đến | 種類到着通知状 |
| TT | English | Abbreviation | Vietnamese | Japanese |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Basic Ocean Freight | BOF | Chặng vận tải chính | 基本的海上貨物 かいじょうかもつ |
| 2 | Bid Bond | B/B | Bảo lãnh dự thầu | 入札ボンド にゅうさつ |
| 3 | Bill of Exchange | B/E | Hối phiếu | 為替手形 かわせてがた |
| 4 | Bill of Lading | B/L | Vận đơn đường biển | 船荷証券 ふなにしょうけん |
| 5 | Bill of Lading Advice | BLADVI | Vận đơn đường biển cấp trước | 船荷証券アドバイス ふなにしょうけんアドバイス |
| 6 | Berth Term | BT | Điều kiện tàu chợ | バース・ターム |
| 7 | Brussels Tariff Nomenclature | BTN | - | ブリュッセル関税表 |
| 8 | Bond Warehouse Transaction | BWT | Mua hàng ký quỹ tại kho | ボンド倉庫取引 |
| 9 | Bank reference | - | Ngân hàng điều tra | 銀行照会先 しょうかいさき |
| 10 | Beneficiary | - | Bên hưởng lợi | 受益者 じゅえきしゃ |
| 11 | Blank endorsement | - | Việc ký hậu (hối phiếu) để trống | 白地裏書 はくちうらがき |
Đang tải...
