Tổng số lượt xem trang
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành thủy sản
1. Động vật biển & Hải sản
| Nhật | Phiên âm | Việt |
|---|---|---|
| イルカ | iruka | Cá heo |
| サメ | same | Cá mập |
| タコ | tako | Bạch tuộc |
| タツノオトシゴ | tatsu-no-otoshigo | Cá ngựa / Hải mã |
| インギンチャク | inginchaku | Biển hải quỳ |
| クラゲ | kurage | Sứa |
| ヒトデ | hitode | Hải tinh |
| さんご | sango | San hô |
| カニ | kani | Cua |
| カモメ | kamome | Chim hải nông |
| ベリカン | berikan | Bồ nông |
| アザラシ | azarashi | Báo biển con / hải cẩu |
| セイウチ | seiuchi | Hải âu / Hải mã lớn |
| ロブスター | robusuta- | Tôm hùm |
| エビ | ebi | Tôm |
| 甘エビ | amaebi | Tôm ngọt |
| クルマエビ | kuruma-ebi | Tôm he Nhật Bản |
| シャコ | shako | Tôm tích |
| 桜海老 | sakura-ebi | Tép |
| 白海老 | shiro-ebi | Tép trắng |
| アサリ | asari | Con sò |
| ホタテ | hotate | Sò điệp |
| カキ | kaki | Con hàu |
| 貝殻 | kaigara | Vỏ hến, vỏ sò |
| すいそう | suisou | Bể chứa nước |
2. Cá nước ngọt
| Nhật | Phiên âm | Việt |
|---|---|---|
| 鯉 | koi | Cá chép |
| ナマズ目 | namazu-me | Cá trê (họ cá da trơn) |
| キンギョ | kingyo | Cá vàng |
| コクレン | kokuren | Cá mè |
| ハクレン | hakuren | Cá mè trắng |
| ソウギョ | sougyo | Cá trắm cỏ |
| アオウオ | aouo | Cá trắm đen |
| ロバ | roba | Cá nhỏ nước ngọt |
| ライギョ | raigyo | Cá lóc (cá quả, cá chuối) |
| キノボリウオ | kinobori-uo | Cá rô đồng |
| ティラピア | tirapia | Cá rô phi |
| ジャイアントグラミー | giaianto guramii | Cá tai tượng / Cá sặc |
3. Cá nước mặn
| Nhật | Phiên âm | Việt |
|---|---|---|
| さば | saba | Cá thu |
| すずき | suzuki | Cá rô biển |
| にしん | nishin | Cá trích |
| ひらめ | hirame | Cá bơn |
| まぐろ | maguro | Cá ngừ |
| さけ | sake | Cá hồi |
| かつお | katsuo | Cá ngừ (loại khác) |
| さわら | sawara | Cá thu Tây Ban Nha |
| タラ | tara | Cá tuyết |
| マス | masu | Cá hồi nước ngọt/nước mát |
| メカジキ | mekajiki | Cá kiếm |
| イカ | ika | Mực |
| タコ | tako | Bạch tuộc |
| エイ | ei | Cá đuối |
| クジラ | kujira | Cá voi |
| イルカ | iruka | Cá heo |
4. Thuật ngữ nuôi trồng thủy sản
| Nhật | Phiên âm | Việt |
|---|---|---|
| すいさんぎょう | Nuôi trồng thủy sản | |
| ぎょかく | Đánh bắt cá | |
| aquaculture | - | Nuôi trồng thủy sản |
| aquaculture economics | - | Kinh tế nuôi trồng thủy sản |
| fish farming practices | - | Thực hành nuôi cá |
| aquafeed | - | Thức ăn dùng trong thủy sản |
| culture bed | - | Bãi nuôi trồng thủy sản |
| earthen pond dikes | - | Đê ao đất |
| effluent | - | Dòng chảy |
| heated effluent | - | Dòng chảy nóng |
| estuary | - | Vùng cửa sông |
| fen | - | Vùng đầm lầy |
| river basin | - | Lưu vực sông |
| confined aquifer | - | Tầng ngậm nước giới hạn |
| unconfined/free aquifer | - | Tầng ngậm nước tự do |
Đang tải...