Tổng số lượt xem trang
Chuyên ngành Điện tử
https://leanhtien.net/tu-vung-tieng-nhat-chuyen-nganh-co-khi
https://tuhoconline.net/tu-vung-tieng-nhat-chuyen-nghanh-dien-co-ban.html
🟦 PHẦN 1 — Điện & linh kiện điện tử
| STT | Từ | Cách đọc | Nghĩa đúng |
|---|---|---|---|
| 1 | 電子 | でんし | Điện tử |
| 2 | 部品 | ぶひん | Linh kiện / bộ phận |
| 3 | 電子部品 | でんしぶひん | Linh kiện điện tử |
| 4 | 電圧 | でんあつ | Điện áp |
| 5 | 基板 | きばん | Bo mạch, bảng mạch |
| 6 | 半田 | はんだ | Chì hàn / thiếc hàn |
| 7 | 半田付け | はんだづけ | Hàn (chì) |
| 8 | コンセント | — | Ổ cắm điện |
| 9 | エネルギー | — | Năng lượng |
| 10 | ACアダプター | — | Bộ đổi nguồn AC |
| 11 | チップ | — | Chip |
| 12 | テスタ | — | Đồng hồ đo điện / tester |
| 13 | 電源 | でんげん | Nguồn điện |
| 14 | 半導体 | はんどうたい | Chất bán dẫn |
| 15 | スイッチ | — | Công tắc |
| 16 | 停電 | ていでん | Mất điện / cúp điện |
| 17 | 感電 | かんでん | Bị điện giật |
| 18 | 電力 | でんりょく | Điện lực / công suất điện |
| 19 | 発電機 | はつでんき | Máy phát điện |
| 20 | ヒューズ | — | Cầu chì |
| 21 | バッテリー | — | Pin / ắc quy |
| 22 | 電池 | でんち | Pin |
| 23 | バイアス | — | Độ lệch (bias trong mạch) |
| 24 | アース | — | Tiếp đất |
| 25 | 電気半田こて | でんきはんだこて | Mỏ hàn điện |
| 26 | 電流 | でんりゅう | Dòng điện |
| 27 | コンデンサ | — | Tụ điện |
| 28 | マイクロメータ | — | Thước panme (micrometer) |
| 29 | 静電気 | せいでんき | Tĩnh điện |
| 30 | コイル | — | Cuộn dây |
🟦 PHẦN 2 — Hàn điểm & hàn điện trở
| STT | Từ | Cách đọc | Nghĩa đúng |
|---|---|---|---|
| 1 | スポット溶接 | スポットようせつ | Hàn điểm |
| 2 | スポット溶接機 | スポットようせつき | Máy hàn điểm |
| 3 | 点溶接 | てんようせつ | Hàn điểm |
| 4 | 溶接(する) | ようせつ(する) | Hàn (welding) |
| 5 | 電気抵抗溶接 | でんきていこうようせつ | Hàn điện trở tiếp xúc |
| 6 | 重ね合わせる | かさねあわせる | Xếp chồng lên nhau |
| 7 | 金属板 | きんぞくばん | Tấm kim loại |
| 8 | 金属材料 | きんぞくざいりょう | Vật liệu kim loại |
| 9 | 鋼板 | こうばん | Thép tấm |
| 10 | 接触部 | せっしょくぶ | Điểm tiếp xúc |
| 11 | 接触状態 | せっしょくじょうたい | Trạng thái tiếp xúc |
| 12 | 加圧(する) | かあつ(する) | Ép lại / tạo lực ép |
| 13 | 加圧力 | かあつりょく | Lực ép |
| 14 | 電極 | でんきょく | Điện cực |
| 15 | 銅合金電極 | どうごうきんでんきょく | Điện cực hợp kim đồng |
| 16 | 電極で加圧する | でんきょくでかあつする | Ép bằng điện cực |
| 17 | 通電(する) | つうでん(する) | Cấp điện / cho dòng điện chạy qua |
| 18 | 温度 | おんど | Nhiệt độ |
| 19 | 溶融 | ようゆう | Sự nóng chảy |
| 20 | 溶融状態 | ようゆうじょうたい | Trạng thái nóng chảy |
| 21 | 溶融部 | ようゆうぶ | Phần nóng chảy |
| 22 | 接合(する) | せつごう(する) | Liên kết / kết dính |
| 23 | 圧力 | あつりょく | Áp suất / áp lực |
| 24 | 溶接時間 | ようせつじかん | Thời gian hàn |
| 25 | 溶接電流 | ようせつでんりゅう | Dòng điện hàn |
| 26 | コントローラー | — | Bộ điều khiển |
| 27 | 局所的に | きょくしょてきに | Cục bộ / tại một điểm |
| 28 | 局所的に溶融する | きょくしょてきにようゆうする | Nóng chảy cục bộ |
| 29 | 設定(する) | せってい(する) | Cài đặt / thiết lập |
| 30 | 電流密度 | でんりゅうみつど | Mật độ dòng điện |
Đang tải...