Tổng số lượt xem trang
1. Mở đầu / 開宴の挨拶
-
Mục đích: Giới thiệu rõ buổi lễ, chào khách.
-
Mẫu câu:
「本日はご多忙の中、お集まりいただきありがとうございます。それではこれより〇〇の祝賀会を開催いたします。本日、司会・進行をさせていただきます〇〇と申します。」
-
Lời tự giới thiệu:
「私は総務部として日々会社の発展に微力ながら業務に邁進しております。よろしくお願いします。」
-
Nếu không cần lời mở đầu dài, có thể chỉ nói:
「よろしくお願いします。」
2. Lời phát biểu của chủ/上司
-
Giới thiệu chủ phát biểu:
「まず初めに〇〇様からご挨拶をいただきます。〇〇様よろしくお願いします。」
-
Sau khi phát biểu xong:
「〇〇様ありがとうございました。」
-
Thêm cảm nghĩ nếu muốn:
「〇〇様の~~というお話を聞いて私も身が引き締まる思いでした。」
3. Khui rượu / 乾杯
-
Chuẩn bị:
「それでは、乾杯の音頭を〇〇様にお願いいたします。各自グラスの用意をお願いします。」
-
Khi khách sẵn sàng:
「準備が整いましたので〇〇様お願いします。」
-
Sau khi nâng ly:
「〇〇様ありがとうございました。」
4. Ăn uống và giao lưu / 会食・歓談
-
Mở đầu:
「それではしばらくの間、お食事とご歓談をお楽しみください。」
-
Điều chỉnh thời gian: Theo lịch còn lại, có thể chuyển sang phần tiếp theo sớm hơn.
5. Lời chúc từ khách mời / 祝辞
-
Khi khách mời sẵn sàng phát biểu:
「皆様、お食事中、ご歓談中ですが、ここで〇〇様からお祝いのご挨拶を頂戴いたします。〇〇様よろしくお願いします。」
6. Tiết mục giải trí / 余興
-
Giới thiệu:
「皆様、お食事はいかがでしょうか。本日の〇〇をお祝いすべく余興を行います。」
-
Ví dụ khui rượu sake (鏡開き):
「「鏡(樽)」を開く事によって運が開けるといわれています。〇〇様、〇〇様前の方へよろしくお願いします。」
-
Lời giới thiệu các tiết mục khác: Chèn từ “お祝い, めでたい” để tạo không khí vui vẻ.
7. Đọc điện chúc mừng / 祝電披露
-
Giới thiệu:
「本日、ご参加いただけなかった方からもお祝いの言葉を頂戴しております。それでは祝電のご披露に移らせていただきます。」
-
Trường hợp nhiều điện:
「このほか、沢山頂戴しておりますのでお名前の紹介とさせていただきます。」
8. Kết thúc / 閉宴の挨拶
-
Giới thiệu người kết thúc:
「宴もたけなわではございますがそろそろお時間がまいりましたので、締めの挨拶を〇〇様にお願いします。〇〇様よろしくお願いします。」
-
MC tổng kết, nhắc 2次会 & về nhà:
「本日は皆様ありがとうございました。楽しい時間はすぐに過ぎてしまうもので、まだまだ話したりない方は二次会を用意していますのでご参加ください。お帰りの方はお気をつけてお帰りください。お忘れ物の無いようご注意ください。」
9. Lưu ý đặc biệt / 注意点
-
手締め (chấm dứt buổi tiệc):
-
Thường dùng 三本締め (3-3-7 nhịp).
-
Có thể dùng 一本締め hoặc Hakata / Osaka style tùy vùng.
-
-
Thời lượng ăn uống & trò chơi: Khoảng 30 phút – 1 giờ, MC chủ động điều chỉnh.
-
Sắp xếp người phát biểu & nâng ly: Theo thứ tự chức vụ (cao nhất → thấp hơn → MC).
Đang tải...