Tổng số lượt xem trang
1. Dị ứng & các triệu chứng liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| アレルギー | Dị ứng |
| 発疹(はっしん) | Nổi mẩn |
| 花粉症(かふんしょう) | Dị ứng phấn hoa |
| 寒暖差アレルギー(かんだんさあれるぎー) | Dị ứng thời tiết |
| ハウスダスト | Bụi nhà |
| ダニの死骸(ダニのしがい) | Xác rệp giường |
| 繊維のクズ(せんいのクズ) | Bụi sợi vải |
| フケ | Gàu |
| 目やに(めやに) | Rỉ mắt, ghèn mắt |
| 鼻水(はなみず) | Nước mũi |
| 充血(じゅうけつ) | Mắt đỏ, tụ máu |
| かゆい、かゆみ | Ngứa |
| 粘膜(ねんまく) | Niêm mạc |
| ピリピリする | Cảm giác tê tê |
| 抗アレルギー薬 | Thuốc chống dị ứng |
| 抗ヒスタミン薬 | Thuốc kháng histamine |
| ステロイド薬 | Thuốc steroid |
| 噴霧する(ふんむ) | Phun sương |
| ネブライザー | Máy phun sương |
| 吸入治療 | Điều trị dạng hít |
| 皮下免疫療法 | Miễn dịch dưới da |
| 舌下免疫療法 | Miễn dịch dưới lưỡi |
| アレルゲン | Dị nguyên |
2. Hội thoại mẫu tại bệnh viện
Tại lễ tân
-
今日はどうなされましたか? → Hôm nay anh/chị có vấn đề gì?
-
目が痒いです。鼻水が止まらない、鼻詰まりがひどいです。 → Mắt ngứa, nước mũi chảy liên tục, mũi tắc nặng.
Với bác sĩ
-
今日どうなさいましたか? → Hôm nay anh/chị sao rồi?
-
1週間前です。 → Từ 1 tuần trước.
-
花粉症ですね。 → Anh/chị bị dị ứng phấn hoa.
3. Phiếu khám sức khỏe (問診票)
-
がん → Ung thư
-
高血圧 → Cao huyết áp
-
心筋梗塞 → Nhồi máu cơ tim
-
糖尿病 → Tiểu đường
-
アレルギー疾患 → Bệnh dị ứng
-
現在症状 → Triệu chứng hiện tại:
-
頭痛 → Nhức đầu
-
めまい → Chóng mặt
-
咳 → Ho
-
鼻水 → Chảy nước mũi
-
4. Dụng cụ y tế
-
救急箱 → Hộp cứu thương
-
包帯 → Băng
-
止血帯 → Băng cầm máu
-
綿棒 → Tăm bông
-
体温計 → Nhiệt kế
-
X線 → Chụp X-ray
-
呼吸器 → Máy thở
5. Cơ quan cơ thể & bệnh lý
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 筋肉(きんにく) | Cơ |
| 骨(ほね) | Xương |
| 皮膚(ひふ) | Da |
| 脳(のう) | Não |
| 心臓(しんぞう) | Tim |
| 肺臓(はいぞう) | Phổi |
| 腎臓(じんぞう) | Thận |
| 膀胱(ぼうこう) | Bàng quang |
| 直腸(ちょくちょう) | Trực tràng |
| 肝臓(かんぞう) | Gan |
6. Triệu chứng & bệnh thường gặp
-
咳 → Ho
-
下痢 → Tiêu chảy
-
嘔吐 → Nôn mửa
-
発熱 → Sốt
-
浮腫 → Phù nề
-
便秘 → Táo bón
-
不眠 → Mất ngủ
-
アレルギー → Dị ứng
-
花粉症 → Dị ứng phấn hoa
-
喘息 → Hen suyễn
1. Thuốc và cách dùng
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji | English | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Mấy viên (thuốc) | 何錠 | なんじょう | How many tablets | Dùng hỏi số lượng thuốc |
| Viên con nhộng | カプセル | Kapuseru | Capsule | Thuốc dạng nang |
| Viên thuốc | 錠剤 | じょうざい | Tablet | Thuốc dạng nén |
| Sau bữa ăn tối | 夕食後 | ゆうしょくご | After dinner | Hướng dẫn dùng thuốc |
| Trước bữa ăn tối | 夕食前 | ゆうしょくまえ | Before dinner | Hướng dẫn dùng thuốc |
| Mỗi ngày 3 lần | 一日3回 | いちにちさんかい | 3 times a day | Liều dùng |
| Uống 2 lần sáng; tối | 朝晩2回 | あさばんにかい | Twice daily (morning & evening) | Liều dùng |
| Thuốc cho 3 ngày | 3日分 | みっかぶん | 3-day supply | Số ngày dùng thuốc |
| Không khỏi / khỏi (bệnh) | 治らない・治る | なおらない・なおる | Does not get better / recovers | Tình trạng bệnh |
| Chất; thành phần (cấu tạo thuốc…) | 物質 | ぶっしつ | Substance | |
| Gây ra phản ứng hóa học | 化学反応を起こす | かがくはんのうをおこす | Cause chemical reaction | |
| Hiệu quả sát khuẩn / khử trùng | 殺菌効果 | さっきんこうか | Bactericidal effect | |
| Gây thương tổn ở gen | 遺伝子に傷をつける | いでんしにきずをつける | Damage genes | |
| Ung thư da | 皮膚がん | ひふがん | Skin cancer | |
| Hấp thu nhiều tia tử ngoại | 紫外線を浴びる | しがいせんをあびる | Absorb UV rays | |
| Trúng nắng | 日に当たる | ひにあたる | Sun exposure | |
| Màu diệp lục | 緑黄色 | りょくおうしょく | Green & yellow | Thường dùng cho rau củ |
| Vẻ đẹp; sắc đẹp | 美容 | びよう | Beauty | |
| Giúp giảm cân | ダイエット効果 | ダイエットこうか | Diet effect | |
| Nội tạng | 内臓 | ないぞう | Internal organs | |
| Đầu gối | 膝 | ひざ | Knee | |
| Hông | 腰 | こし | Waist / hip | |
| Chân và lưng | 足腰 | あしこし | Legs & back | |
| Dạ dày và ruột | 胃腸 | いちょう | Stomach & intestines | |
| Thuốc kích thích tiêu hóa | 消化を助かる薬 | しょうかをたすかるくすり | Digestive aid | |
| Thức uống tốt cho sức khỏe | 健康飲料 | けんこういんりょう | Health drink | |
| Xương | 骨 | ほね・こつ | Bone | |
| Mắt | 目 | め | Eye | |
| Nhiệt | 熱 | ねつ | Fever | |
| Ho | 咳 | せき | Cough | |
| Đau vai | 肩を痛める | かたをいためる | Shoulder pain | |
| Thời gian khám bệnh | 診療時間 | しんりょうじかん | Consultation time | |
| Đau lưng / hông | 腰の痛み | こしのいたみ | Back pain | |
| Thể dục trị liệu | リハビリ体操 | リハビリたいそう | Rehabilitation exercise | |
| Chóng mặt / hoa mắt | 目眩がする | めまいがする | Dizziness | |
| Ngất / bất tỉnh | 目を回す・気絶する・気を失う | めをまわす・きぜつする・きをうしなう | Fainting / loss of consciousness | |
| Thụt lưỡi vào | 舌を引っ込める | したをひっこめる | Pull tongue back | |
| Chỗ đầu lưỡi | 舌の先が当たるところ | したのさきがあたるところ | Tip of tongue contact | |
| Đau đầu | 頭痛がする | ずつうがする | Headache | |
| Nhức mỏi / uể oải | 体がだるい | からだがだるい | Fatigue / lethargy | |
| Cánh tay | 腕 | うで | Arm | |
| Chói mắt | まぶしい | まぶしい | Dazzling / bright | |
| Lưng | 背中 | せなか | Back | |
| Một phía / hai phía | 片方・両方 | かたほう・りょうほう | One side / both sides | |
| Y học đang rất phát triển | 医療もとても進んでいる | いりょうもとてもすすんでいる | Medicine is very advanced | |
| Có đủ các thiết bị cao cấp | 高度な設備が整っている | こうどなせつびがととのっている | Well-equipped with advanced facilities | |
| Chăm bệnh | 看病 | かんびょう | Nursing / caregiving | |
| Súc miệng | 口を濯ぐ | くちをすすぐ | Rinse mouth | |
| Trật khớp / vẹo chân | 捻る | ひねる | Twist / sprain |
2. Các khoa bệnh viện (診療科)
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji | English |
|---|---|---|---|
| ICU - Khoa hồi sức tích cực | 集中治療室 | しゅうちゅうちりょうしつ | Intensive Care Unit |
| Khoa Nội | 内科 | ないか | Internal Medicine |
| Khoa Nội Tim Mạch | 循環器内科 | じゅんかんきないか | Cardiology |
| Khoa Nội Hô Hấp | 呼吸器内科 | こきゅうきないか | Pulmonology |
| Khoa Nội Tiêu Hoá | 消火器内科 | しょうかきないか | Gastroenterology |
| Khoa Nội Tâm Thần | 心療内科 | しんりょうないか | Psychosomatic Medicine |
| Ngoại Khoa | 外科 | げか | Surgery |
| Khoa Ngoại Tim Mạch | 心臓外科 | しんぞうげか | Cardiovascular Surgery |
| Khoa Ngoại Hô Hấp | 呼吸器外科 | こきゅうきげか | Thoracic Surgery |
| Khoa Ngoại Thần Kinh Não | 脳神経外科 | のうしんけいげか | Neurosurgery |
| Khoa Ngoại Chấn Thương Chỉnh Hình | 整形外科 | せいけいげか | Orthopedic Surgery |
| Khoa Thần Kinh - Tâm Thần | 精神神経科 | せいしんしんけいか | Psychiatry / Neurology |
| Khoa Nhi | 小児科 | しょうにか | Pediatrics |
| Khoa Phụ Khoa | 婦人科 | ふじんか | Gynecology |
| Khoa Phụ Sản | 産婦人科 | さんふじんか | Obstetrics & Gynecology |
| Khoa Mắt | 眼科 | がんか | Ophthalmology |
| Khoa Tai Mũi Họng | 耳鼻咽喉科 | じびいんこうか | ENT |
| Khoa Da Liễu | 皮膚科 | ひふか | Dermatology |
| Khoa Răng | 歯科 | しか | Dentistry |
3. Xét nghiệm (血液検査 / 肝機能 / 脂質 / protein …)
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji | English |
|---|---|---|---|
| Xét nghiệm máu | 血液検査 | けつえきけんさ | Blood test |
| Số lượng hồng cầu | 赤血球 | せっけつきゅう | RBC |
| Lượng Hemoglobin | ヘモグロビンの量 | - | Hemoglobin |
| Lượng Hematocrit | ヘマトクリット | - | Hematocrit |
| Tiểu cầu | 血小板 | - | Platelets |
| Số lượng Bạch cầu | 白血球数 | はっけつきゅう | WBC |
| Huyết thanh | 血清 | けつせい | Serum |
| Chất béo trung tính | 中性脂肪 | ちゅうせいしぼう | Triglycerides |
| Acid Uric | 尿酸 | - | Uric acid |
| Dung tích trung bình hồng cầu | 平均赤血球容積 | - | MCV |
| Men gan AST | AST | - | Aspartate transaminase |
| Men gan ALT | ALT | - | Alanine transaminase |
| LDH | LDH | - | Lactate dehydrogenase |
| ZTT / TTT | ZTT, TTT | - | Blood coagulation index |
| Bilirubin | ビリルビン | - | Bilirubin |
| LAP | LAP | - | Leucine aminopeptidase |
| Cholinesterase | chE | - | Cholinesterase |
| Test viêm gan B | HBs | - | Hepatitis B test |
| Test viêm gan C | HCV | - | Hepatitis C test |
| Cholesterol | コレステロール | - | Cholesterol |
| HDL / LDL | HDL, LDL | - | Cholesterol fractions |
| Abumin | 蛋白 | たんぱく | Albumin |
| Creatinin | クレアチニン | - | Creatinine |
| Amylaza huyết thanh | 血清アミラーゼ | - | Serum amylase |
4. Nhân sự y tế & người dùng dịch vụ
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji | English |
|---|---|---|---|
| Người cao tuổi | 高齢者 | こうれいしゃ | Elderly |
| Bệnh nhân | 患者 | かんしゃ | Patient |
| Bệnh nhân ngoại trú | 通所者 | つうしょしゃ | Outpatient |
| Bệnh nhân nội trú | 入所者 | にゅうしょしゃ | Inpatient |
| Bệnh nhân ra viện | 退所者 | たいしょしゃ | Discharged patient |
| Người đi kèm | 付き添い | つきそい | Caregiver / companion |
| Người đến thăm | 面会者 | めんかいしゃ | Visitor |
| Người mang khuẩn | 保菌者 | ほきんしゃ | Carrier |
| Điều dưỡng viên | 看護師 | かんごし | Nurse |
| Dược sỹ | 薬剤師 | やくざいし | Pharmacist |
| Bác sỹ | 医者 / 医師 | いしゃ / いし | Doctor |
| Chuyên gia dinh dưỡng | 栄養士 | えいようし | Nutritionist |
| Chuyên viên quản lý dinh dưỡng | 管理栄養士 | かんりえいようし | Dietitian |
| Nhân viên chăm sóc người cao tuổi | 介護福祉士 | かいごふくしし | Care worker (certified) |
| Nhân viên chăm sóc | 介護従事者 | かいごじゅうじしゃ | Care worker |
| Nhân viên quản lý chăm sóc | ケアマネジャー | - | Care manager |
| Y tá chăm sóc tại nhà | 訪問看護員 | ほうもんかんごいん | Home nurse |
| Nhân viên phúc lợi xã hội | 社会福祉士 / ソーシャルワーカー | - | Social worker |
| Nhân viên tư vấn sinh hoạt | 生活相談員 | - | Lifestyle consultant |
| Thợ cắt tóc | 理容師 | りようし | Barber / hairdresser |
| Người phụ trách | 担当者 | たんとうしゃ | Person in charge |
5. Bệnh lý, triệu chứng, bệnh phổ biến
Danh sách dài – mình gom theo tiếng Việt → tiếng Nhật → Romaji → English
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji | English |
|---|---|---|---|
| Alzheimer | アルツハイマー病 | arutsuhaimaa byou | Alzheimer’s disease |
| Tim mạch | 心臓病 | Shinzoubyou | Heart disease |
| Bí tiểu | 排尿困難 | Hainyou konnan | Urinary retention |
| Bong gân | 捻挫、挫き | Nenza, Kujiki | Sprain |
| Buồn nôn | 吐き気、悪心 | Hakike, Oshin | Nausea |
| Cảm cúm | 風邪 | Kaze | Cold / flu |
| Chảy nước mũi | 鼻水 | Hanamizu | Runny nose |
| Chấn thương tâm lý | トラウマ、心的外傷 | Torauma, Shinteki gaishou | Psychological trauma |
| Chóng mặt | めまい | Memai | Dizziness |
| Chứng sợ độ cao | 高所恐怖症 | Kousho kyoufu shou | Acrophobia |
| Co giật | 痙攣 | Keiren | Convulsion |
| Cúm | インフルエンザ | infuruenza | Influenza |
| Đau bụng | 腹痛 | Fukutsuu | Abdominal pain |
| Đau cơ | 筋肉痛 | Kinnikutsuu | Muscle pain |
| Đau đầu | 頭痛 | Zutsuu | Headache |
| Đau khớp | 関節痛 | Kansetsu-tsuu | Joint pain |
| Đau lưng | 腰痛 | Youtsuu | Back pain |
| Đau răng | 歯痛 | Shitsuu | Toothache |
| Đau ruột thừa | 虫垂炎 | Chuusuien | Appendicitis |
| Dị ứng | アレルギー | Arerugii | Allergy |
| Dị ứng phấn hoa | 花粉症 | Kafunshou | Hay fever |
| Đờm | 痰、喀痰 | Tan, Kakutan | Phlegm |
| Động kinh | 癲癇 | Tenkan | Epilepsy |
| Gãy xương | 骨折 | Kossetsu | Fracture |
| Hen suyễn | 喘息 | Zensoku | Asthma |
| Ho | 咳 | Seki | Cough |
| Huyết áp cao | 高血圧症 | Kouketsuatsu-shou | Hypertension |
| Khó ngủ | 入眠困難 | Nyuumin Konnan | Insomnia |
| Khó thở | 呼吸困難 | Kokyuu Konnan | Breathing difficulty |
| Khối u | 腫瘍 | Shuyou | Tumor |
| Lang ben | でん風 | Dempuu | Ringworm / skin infection |
| Lao phổi | 結核 | Kekkaku | Tuberculosis |
| Liệt cơ | 麻痺 | Mahi | Paralysis |
| Lở loét | 潰瘍 | Kaiyou | Ulcer |
| Mất ngủ | 不眠症 | Fuminshou | Insomnia |
| Mộng du | 睡眠時遊行症、夢遊病 | Suimin-ji Yuukoushou, Muyuubyou | Sleepwalking |
| Mỡ máu | 高脂血症、脂質異常症 | Koushiketsu-shou, Shishitsu ijou shou | Hyperlipidemia |
| Mù màu | 色覚異常 | Shikikaku Ijou | Color blindness |
| Mụn | にきび | Nikibi | Acne |
| Mụn cóc | 疣 | Ibo | Wart |
| Mưng mủ | うむ | Umu | Pus |
| Ngất | 卒倒、気絶 | Sottou, Kizetsu | Fainting |
| Nghẹt mũi | 鼻づまり | Hanazumari | Nasal congestion |
| Ngộ độc thực phẩm | 食中毒 | Shokuchuudoku | Food poisoning |
| Ngứa | 痒み、痒い | Kayumi, Kayui | Itching |
| Nhiễm virus | ウイルス感染 | Uirusu Kansen | Viral infection |
| Nhồi máu cơ tim | 心筋梗塞 | Shinkin Kousoku | Myocardial infarction |
| Nôn mửa | 嘔吐 | Outo | Vomiting |
| Phù nề | 浮腫 | Fushu | Edema |
| Rối loạn dạng cơ thể | 心身症 | Shinshin-shou | Psychosomatic disorder |
| Sỏi thận | 尿路結石 | Nyouro Kesseki | Kidney stone |
| Sốt | 熱 | Netsu | Fever |
| Sốt xuất huyết | 出血熱 | Shukketsunetsu | Dengue fever |
| Sưng | 腫れ、腫脹 | Hare, Shuchou | Swelling |
認知症(Bệnh suy giảm nhận thức)
1. 認知症とはどんな病気ですか? / Bệnh về suy giảm nhận thức là bệnh như thế nào?
-
日本語: 脳の細胞が死滅したり働きが悪くなり、記憶力や判断力が低下します。
-
Tiếng Việt: Tế bào não chết đi hoặc hoạt động yếu đi, dẫn đến giảm trí nhớ và khả năng phán đoán.
2. 脳の役割 / Vai trò của não
-
日本語: 脳は、呼吸や睡眠といった意識せずに行っている活動から、学ぶ、運動する、創造するといった高度な活動に至るまで、人間のあらゆる活動をコントロールする「司令塔」の役割を果たしています。
-
Tiếng Việt: Não đóng vai trò “tháp chỉ huy” điều khiển tất cả hoạt động của con người, từ các hoạt động vô thức như giấc ngủ, hô hấp đến các hoạt động cao cấp như học tập, vận động, sáng tạo.
3. 認知症の原因と状態 / Nguyên nhân và trạng thái của bệnh
-
日本語: 認知症は脳の細胞がさまざまな原因で減少したり働きが悪くなったりすることによって、記憶や判断力の障害などが起こった状態です。
-
Tiếng Việt: Bệnh suy giảm nhận thức xảy ra khi các tế bào não giảm số lượng hoặc hoạt động kém do nhiều nguyên nhân, dẫn đến trở ngại về trí nhớ và khả năng phán đoán.
4. 認知症の影響 / Ảnh hưởng của bệnh
-
日本語: 認知症になると、ごはんを食べたことを覚えていない、自分のいる場所がどこなのかわからない、できたはずのことができなくなるなど、日常的な社会生活や対人関係に支障が生じます。
-
Tiếng Việt: Khi bị suy giảm nhận thức, sinh hoạt xã hội và quan hệ với người khác gặp trở ngại, ví dụ: không nhớ đã ăn cơm chưa, không biết bản thân đang ở đâu, hoặc những việc trước đây có thể làm nhưng bây giờ lại không làm được.
A. Dạ dày (胃 / Stomach)
| 日本語 | Tiếng Việt |
|---|---|
| 胃腸(いちょう) | Dạ dày |
| 胃潰瘍(いかいよう) | Loét dạ dày |
| 胃炎(いえん) | Viêm dạ dày |
| 胃酸(いさん) | Axit dạ dày |
| 胃液(いえき) | Dịch vị |
| 胃壁(いへき) | Thành dạ dày |
| ピロリ菌 | Khuẩn HP |
| 鎮痛解熱薬(ちんつうげねつやく) | Thuốc giảm đau hạ sốt |
| 非ステロイド性抗炎症薬(ひすてろいどせいこうえんしょうやく) | Thuốc chống viêm không steroid |
| ストレス | Stress, căng thẳng |
| 胸焼け(むねやけ) | Ợ nóng |
| 胃痛(いつう) | Đau dạ dày |
| 膨満感(ぼうまんかん) | Cảm giác chướng bụng |
| 粘液の分泌量 | Lượng bài tiết chất nhầy (bảo vệ dạ dày) |
| 親子感染(おやこかんせん) | Lây nhiễm từ bố mẹ sang con |
| 汚染(おせん) | Ô nhiễm |
| 摂取(せっしゅ) | Hấp thu |
| 除菌(じょきん) | Diệt khuẩn |
| 衛生環境(えいせいかんきょう) | Môi trường vệ sinh |
| 鳩尾(みぞおち) | Vùng thượng vị |
| 脇腹(わきばら) | Hông, mạng sườn |
| 萎縮性胃炎(いしゅくせいいえん) | Viêm teo dạ dày |
B. Tiết niệu – Tuyến tiền liệt / Urinary – Prostate
| 日本語 | Tiếng Việt |
|---|---|
| 前立腺(ぜんりつせん) | Tuyến tiền liệt |
| 細菌感染(ばいきんかんせん) | Nhiễm vi khuẩn |
| 非細菌性感染(ひばいきんかんせん) | Nhiễm không do vi khuẩn |
| 慢性アレルギー性(まんせいあれるぎーせい) | Dị ứng mãn tính |
| 原因菌(げんいんきん) | Vi khuẩn chính gây bệnh |
| 骨盤部(こつばんぶ) | Xương chậu |
| 肛門(こうもん) | Hậu môn |
| 寄生する(きせいする) | Ký sinh |
| 会陰部(えいんぶ) | Tầng sinh môn |
| 尿路(にょうろ) | Niệu đạo |
| 膀胱(ぼうこう) | Bàng quang |
| 陰茎(いんけい) | Dương vật |
| 精巣(せいそう) | Tinh hoàn |
| おしっこが近い(頻尿)ひんにょう | Đái rắt |
| 突然尿意をもよおし我慢できない(尿意切迫) | Buồn tiểu đột ngột, không nhịn được |
| 尿の出がよくない(尿勢低下)にょうせいていか | Dòng tiểu yếu |
| 排尿の直後なのにまだたまっている感じ(残尿感)ざんにょうかん | Tiểu sót |
| 抗菌薬(こうきんざい) | Thuốc kháng sinh |
| 排尿時痛(はいにょうじつう) | Đau khi đi tiểu |
| 自己免疫疾患(じこめんえきしっかん) | Bệnh tự miễn |
2. HỘI THOẠI / Dialogues
A. Khám bệnh dạ dày / Stomach check-up
1. Lễ tân
-
Lễ tân: 今日はどうされましたか?
→ Hôm nay anh có vấn đề gì? -
Bệnh nhân: お腹がズキズキして、胸焼けがするので受診したいです.
→ Tôi đau bụng và bị ợ nóng, muốn khám. -
Lễ tân: 問診票にご記入して、終わりましたら声をかけてください。
→ Anh điền phiếu khám xong thì gọi tôi nhé.
2. Bác sĩ
-
Bác sĩ: 今日どうなさいましたか?
→ Hôm nay anh bị sao? -
Bệnh nhân: お腹が痛くて、胸焼けがします。食べてから時間が経っても、膨満感が続いてます。
→ Tôi đau bụng, ợ nóng và vẫn cảm thấy chướng bụng dù đã ăn lâu. -
Bác sĩ: いつからですか?最近仕事が忙しいですか?
→ Anh bị từ khi nào? Gần đây công việc có bận không? -
… (Tiếp tục như đoạn hội thoại bạn gửi, có đầy đủ từ “nội soi”, “HP”, “diệt khuẩn”, “thuốc 7 ngày”, “tránh stress và đồ cay”)
B. Khám bệnh tuyến tiền liệt / Prostate check-up
1. Lễ tân
-
Lễ tân: 今日どうしましたか?
→ Hôm nay anh có vấn đề gì? -
Bệnh nhân: おしっこしたときに痛みがあり、腫れている感じです。
→ Khi đi tiểu tôi thấy đau và cảm giác bị sưng. -
Lễ tân: 問診票にご記入して完了したら呼んでください。
→ Anh điền phiếu xong thì gọi tôi nhé.
2. Bác sĩ
-
Bác sĩ: 今日どうなさいましたか?
→ Hôm nay anh bị sao? -
Bệnh nhân: 最近トイレの頻度が多くなり、尿時に痛みがあります。
→ Gần đây tôi đi toilet nhiều, khi tiểu có đau. -
Bác sĩ: 尿が残る感じはありますか?他の部位も痛いですか?
→ Có cảm giác nước tiểu còn sót không? Bộ phận khác có đau không? -
Bệnh nhân: 尿は全部出せない感じ。陰のうと肛門、陰茎、精巣にも痛みがあります。
→ Tôi thấy nước tiểu không ra hết. Phần bìu, hậu môn, dương vật và tinh hoàn cũng đau. -
Bác sĩ: 血液検査と尿検査をします。抗生物質を1週間出します。痛み止めも必要時だけ服用してください。
→ Chúng tôi sẽ làm xét nghiệm máu và nước tiểu. Kê thuốc kháng sinh 1 tuần, thuốc giảm đau chỉ khi đau.
https://images.google.com.vn/imgres?imgurl=http%3A%2F%2Fkaifukuki.doctorsfile.jp%2Fassets%2Fimages%2Fnumber%2Fjob_9type.png&imgrefurl=http%3A%2F%2Fkaifukuki.doctorsfile.jp%2Fward%2F&docid=QNfA0IxQl8SakM&tbnid=nJkLyx5qY5jroM%3A&vet=1&w=675&h=534&hl=vi-vn&source=sh%2Fx%2Fim
Tổng hợp từ page ,cảm ơn bạn rất nhiều đã dành tâm huyết cho pgae
https://www.facebook.com/Ti%E1%BA%BFng-Nh%E1%BA%ADt-d%C3%A0nh-cho-%C4%90i%E1%BB%81u-D%C6%B0%E1%BB%A1ng-%E7%9C%8B%E8%AD%B7%E3%81%A8%E4%BB%8B%E8%AD%B7%E3%81%AE%E6%97%A5%E6%9C%AC%E8%AA%9E-404118486452391/?__xts__[0]=68.ARBV_ydw6S1bKB9r5D7R9tnABK5KKAyAmjcMzHjeM66Q3RdqzxrAhYMNNNNiUx43wsmBj9Ceugzld1wfEHuqeya6RAT5wTwbSCTjFM1Q4FriUTLm-6IXJf-THMIlBU99yMkPntYSSnESm_RjzUGHVw6c0LfzWV-AFDMO7ooW9V4B78V2TzEu5vvSBULXtb9hRLjK4xTkUi69ywa-5clR9bGs
https://www.facebook.com/DieuduongHoLyVietnamTaiNhatBan/posts/269027410131869?__xts__[0]=68.ARB_9bJ5m8Azq00LRdBbSz2lwNhFSkf3UHDKTbCBa1xCGAbjGtnngsFXraS1swfP_-VMvvzodIATobbj7wxn5hcNoRYO2IPHPwm6yGQYxt1Qv6VuumKN3FZ-UDR1Vl1UytIEn3qSY2_ibtFvPOE-bSCXIT9gqt0Nao0hTx55DbikNlAXJoEu0DNyq4aBeyO3ku7V-Zy2DEpzxq4i5Hb1XERa&__tn__=KH-R
https://www.mhlw.go.jp/stf/seisakunitsuite/bunya/0000112866.html?fbclid=IwAR0GTmxVsRwozVkMgwB1VSnJSRo6zVWwjtZZDmBybLUNQEgyl6u_DMvhvac
Đang tải...