🟦 TỪ VỰNG CHĂM SÓC DA – SKINCARE
🔹 1. Mụn
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| ニキビケア | にきびけあ | Chăm sóc da mụn |
| ニキビ治療 | にきびちりょう | Trị mụn |
| ニキビ予防 | にきびよぼう | Ngừa mụn |
| 吹き出物 | ふきでもの | Mụn (cách nói thường) |
| 大人ニキビ | おとなにきび | Mụn tuổi trưởng thành |
| 思春期ニキビ | ししゅんきにきび | Mụn tuổi dậy thì |
🔹 2. Trắng da / đều màu
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 美白 | びはく | Trắng da |
| ホワイトニング | — | Làm trắng |
| トーンアップ | — | Nâng tông da |
| くすみ改善 | くすみかいぜん | Cải thiện da xỉn |
| 透明感 | とうめいかん | Độ trong da |
🔹 3. Chống lão hóa
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| エイジングケア | — | Chống lão hóa |
| しわ改善 | しわかいぜん | Cải thiện nếp nhăn |
| たるみケア | — | Chống chảy xệ |
| ハリ | — | Độ săn chắc |
| 弾力 | だんりょく | Độ đàn hồi |
🔹 4. Lỗ chân lông
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 毛穴ケア | けあなけあ | Chăm sóc lỗ chân lông |
| 毛穴汚れ | けあなよごれ | Bẩn lỗ chân lông |
| 毛穴引き締め | けあなひきしめ | Se khít lỗ chân lông |
| 黒ずみ毛穴 | くろずみけあな | Lỗ chân lông đen |
🔹 5. Tẩy tế bào chết / làm sạch
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| ピーリング | — | Tẩy da chết hóa học |
| スクラブ | — | Tẩy da chết vật lý |
| 古い角質 | ふるいかくしつ | Da chết |
| 角質ケア | かくしつけあ | Chăm sóc da chết |
| ディープクレンジング | — | Làm sạch sâu |
🔹 6. Nám – tàn nhang – đốm nâu
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| シミ | — | Nám / đốm nâu |
| そばかす | — | Tàn nhang |
| シミ・そばかすを防ぐ | ふせぐ | Ngừa nám, tàn nhang |
| メラニン | — | Melanin |
| メラニン抑制 | よくせい | Ức chế melanin |
🔹 7. Da yếu / da có vấn đề
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 肌荒れ | はだあれ | Da kích ứng |
| 肌トラブル | はだとらぶる | Da có vấn đề |
| 敏感肌 | びんかんはだ | Da nhạy cảm |
| 赤み | あかみ | Da đỏ |
| かゆみ | — | Ngứa |
🔹 8. Tình trạng bề mặt da
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| くすみ肌 | くすみはだ | Da xỉn |
| ごわつき肌 | ごわつきはだ | Da sần |
| ざらつき | — | Da thô ráp |
| キメ | — | Kết cấu da |
🔹 9. Dưỡng ẩm
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 潤い | うるおい | Độ ẩm |
| 保湿 | ほしつ | Giữ ẩm |
| 高保湿 | こうほしつ | Dưỡng ẩm cao |
| 乾燥肌 | かんそうはだ | Da khô |
🔹 10. Cảm giác trên da
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| べたつき | — | Bết dính |
| さっぱり | — | Thoáng, nhẹ |
| しっとり | — | Ẩm mịn |
| つるつる肌 | — | Da trơn |
| すべすべ肌 | — | Da mịn |
| もちもち肌 | — | Da mềm đàn hồi |
🔹 11. Sản phẩm
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| シートマスク | — | Mặt nạ giấy |
| 美容液 | びようえき | Serum |
| 化粧水 | けしょうすい | Nước hoa hồng |
| 乳液 | にゅうえき | Sữa dưỡng |
| クリーム | — | Kem |
| 日焼け止め | ひやけどめ | Kem chống nắng |