Tổng số lượt xem trang
THUẬT NGỮ HỢP ĐỒNG
1. HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG / 労働契約書 (Roudou Keiyakusho)
| 日本語 | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 労働契約書 | Roudou Keiyakusho | Hợp đồng lao động |
| 使用者(以下甲) | Shiyousha (ika Kou) | Người sử dụng lao động (Bên A) |
| 労働者(以下乙) | Roudousha (ika Otsu) | Người lao động (Bên B) |
| 雇用期間 | Koyou Kikan | Thời gian tuyển dụng |
| 就業場所 | Shuugyou Basho | Nơi làm việc |
| 業務 | Gyoumu | Công việc |
| 勤務時間 | Kinmu Jikan | Thời gian làm việc |
| 始業時刻 | Shigyou Jikoku | Thời gian bắt đầu |
| 終業時刻 | Shuugyou Jikoku | Thời gian kết thúc |
| 休憩 | Kyuukei | Nghỉ giải lao |
| 休日 | Kyuujitsu | Ngày nghỉ |
| 年次有給休暇 | Nenji Yuukyuu Kyuuka | Ngày phép có lương hàng năm |
| 生理休暇 | Seiri Kyuuka | Nghỉ sinh lý (nữ) |
| 前産産前後休暇 | Zensan Sanzengo Kyuuka | Nghỉ thai sản |
| 基本給 | Kihonkyuu | Lương cơ bản |
| 時間外労働 | Jikangai Roudou | Lao động ngoài giờ |
| 休日労働 | Kyuujitsu Roudou | Lao động vào ngày nghỉ |
| 支払方法 | Shiharai Houhou | Phương thức thanh toán |
| 就業規則 | Shuugyou Kisoku | Nội quy làm việc |
| 本契約 | Hon Keiyaku | Hợp đồng này |
Lưu ý:
-
Hợp đồng thường lập 2 bản, mỗi bên giữ 1 bản sau khi ký và đóng dấu.
-
Các điều khoản cơ bản: thời gian làm việc, lương, phụ cấp, nghỉ phép, tuân thủ nội quy.
2. THUẬT NGỮ PHÁP LÝ DOANH NGHIỆP / 会社関連
| 日本語 | Tiếng Việt |
|---|---|
| 破産 | Phá sản công ty |
| 民事再生 | Phá sản + tái cấu trúc (giám đốc cũ tiếp tục điều hành) |
| 会社更生 | Phá sản + tái cấu trúc theo chỉ định tòa án |
| 会社整理 | Không đủ khả năng trả nợ, tòa án giám sát, đưa ra phương án tái thiết (hiện luật mới bỏ) |
3. THANH TOÁN – PHONG TỎA TÀI SẢN
| 日本語 | Tiếng Việt |
|---|---|
| 手形交換所 | Nơi thanh toán phiếu chi / Hối phiếu |
| 手形 | Phiếu chi có kỳ hạn, không có lợi tức, chuyển tiền theo thời hạn ghi trên phiếu |
| 小切手 | Séc, phiếu chi trả tiền |
| 現金 | Tiền mặt, giao dịch trực tiếp (thường <10万 hoặc 30万 yên) |
| 差押 | Phong tỏa tài sản (tạm thời, không được giao dịch) |
| 仮差押 | Phong tỏa tạm thời khi có nguy cơ không trả nợ hoặc trốn thuế |
| 仮処分 | Phong tỏa tạm thời theo quyết định tòa án, xử lý tạm thời |
Lưu ý:
-
手形 ≠ trái phiếu: Trái phiếu có lãi suất, còn 手形 không có lợi tức.
-
差押, 仮差押, 仮処分 chỉ phong tỏa tạm thời, sau khi thực hiện nghĩa vụ thuế/nợ sẽ giải phóng.
1. Các thuật ngữ cơ bản về hợp đồng
| 日本語 | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 契約 | Keiyaku | Hợp đồng / Contract |
| 解約 | Kaiyaku | Hủy hợp đồng / Cancellation of contract |
| 解約を申し入れる | Kaiyaku wo moushiireru | Đề nghị hủy hợp đồng / Request for contract cancellation |
| 契約書を取り交わす | Keiyakusho wo torikawasu | Trao đổi hợp đồng / To exchange contracts |
| 契約違反 | Keiyaku ihan | Vi phạm hợp đồng / Breach of contract |
| 契約清算 | Keiyaku seisan | Thanh lý hợp đồng / Liquidation of the contract |
| 契約条件を確定する | Keiyaku jouken wo kakutei suru | Chốt các điều khoản / Lock in the terms of agreement |
| 契約期間の延長 | Keiyaku kikan no enchou | Kéo dài thời gian hợp đồng / Extension of term of agreement |
| 契約日から起算して | Keiyaku-bi kara kisan shite | Tính từ ngày ký hợp đồng / From the date of signing contract |
| 契約の譲渡 | Keiyaku no jouto | Chuyển nhượng hợp đồng / Assignment |
| 契約の変更 | Keiyaku no henkou | Sửa đổi hợp đồng / Amendment |
| 契約当事者 | Keiyaku toujisha | Các bên ký hợp đồng / Contracting parties |
| 本契約 | Honkeiyaku | Hợp đồng này / This agreement |
2. Các loại hợp đồng phổ biến
| 日本語 | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 賃貸借契約 | Chintai-shaku keiyaku | Hợp đồng cho thuê / Lease contract |
| 売買契約 | Baibai keiyaku | Hợp đồng mua bán / Sale contract |
| 輸送契約 | Yusou keiyaku | Hợp đồng vận chuyển / Transportation contract |
| 消費賃貸契約 | Shouhi chintai keiyaku | Hợp đồng vay tiêu dùng / Loan agreement |
| 役務提供契約 | Ekimu teikyou keiyaku | Hợp đồng cung cấp dịch vụ / Service contract |
| 輸出契約 | Yushutsu keiyaku | Hợp đồng xuất khẩu / Export contract |
| 工事契約 | Kouji keiyaku | Hợp đồng xây dựng / Construction contract |
| 随意契約 | Zuii keiyaku | Hợp đồng tùy chọn / Optional contract |
| 秘密保持契約 | Himitsu hoji keiyaku | Thỏa thuận bảo mật / NDA |
3. Nghĩa vụ và thực hiện hợp đồng
| 日本語 | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 義務 | Gimu | Nghĩa vụ / Obligation |
| 履行義務 | Rikou gimu | Nghĩa vụ thực hiện / Performance obligation |
| 補償義務 | Hoshou gimu | Nghĩa vụ bồi thường / Indemnity obligation |
| 通知義務 | Tsuu chi gimu | Nghĩa vụ thông báo / Obligation to inform |
| 秘密保持義務 | Himitsu hoji gimu | Nghĩa vụ bảo mật / Confidentiality obligation |
| 業務を怠る | Gyoumu wo okotaru | Sao nhãng công việc / Neglect one’s obligations |
| 義務を果たす | Gimu wo hatasu | Thực hiện nghĩa vụ / Discharge an obligation |
| 義務履行の過程で | Gimu rikou no katei de | Trong quá trình thực hiện hợp đồng / In the course of performing obligations |
| 本契約に基づく業務を履行する | Honkeiyaku ni motozuku gyoumu wo rikou suru | Thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng / Perform any of its obligations hereunder |
4. Điều khoản, quyền và nghĩa vụ khác
| 日本語 | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 契約書の構成 | Keiyakusho no kousei | Cấu trúc hợp đồng / Basic structure of contracts |
| 総則 | Sousoku | Quy định chung / General Provisions |
| 定義 | Teigi | Định nghĩa / Definitions |
| 支払条件 | Shiharai jouken | Điều khoản thanh toán / Payment |
| 契約期間 | Keiyaku kikan | Thời hạn hợp đồng / Term of agreement |
| 契約終了後の義務 | Keiyaku shuuryougo no gimu | Nghĩa vụ sau khi kết thúc hợp đồng / Obligations after termination |
| 不可抗力 | Fukakouryoku | Bất khả kháng / Force majeure |
| 損害賠償 | Songai baishou | Bồi thường thiệt hại / Damages |
| 仲裁 | Chuusai | Trọng tài / Arbitration |
| 完全合意 | Kanzengoui | Điều khoản thống nhất / Entire agreement |
| 合意管轄 | Goui kankatsu | Quyền tài phán / Agreed jurisdiction |
| 準拠法 | Junkyohou | Luật áp dụng / Governing law |
| 協力義務 | Kyouryoku gimu | Nghĩa vụ hợp tác / Duty to cooperate |
| 協議 | Kyougi | Thỏa thuận / Consultation |
| 雑則 | Zassoku | Các quy định khác / Miscellaneous provisions |
| 補則 | Hosoku | Quy định bổ sung / Auxiliary provisions |
| 附則 | Fusoku | Quy định bổ sung / Supplemental provisions |
| 解釈 | Kaishaku | Giải thích / Interpretation |
| 不履行 | Furi kou | Không thực hiện / Non-performance |
| 履行遅滞 | Rikou chitai | Chậm thực hiện / Delay in performance |
| 履行不能 | Rikou funou | Không có khả năng thực hiện / Impossibility of performance |
| 不完全履行 | Fukanzen rikou | Thực hiện không đầy đủ / Incomplete performance |
| 利益相反 | Rieki souhan | Xung đột lợi ích / Conflict of interests |
| 相手方 | Aitegata | Bên kia / Other party |
| 当事者 | Toujisha | Bên liên quan / Concerned party |
| 疑義 | Gigi | Nghi ngờ / Ambiguities |
| 存続条項 | Sonzoku joukou | Điều khoản tồn tại / Survival clause |
| 満了 | Manryou | Hết hạn / Expiration |
| 紛争 | Funsou | Tranh chấp / Disputes |
| 通知 | Tsuu chi | Thông báo / Notice |
| 以下「…」という | Ika “…“ to iu | Sau đây gọi là / Hereinafter referred to as “…” |
| することを妨げない | Suru koto wo samatagenai | Không cản trở / Shall not preclude |
| しなければならない | Shinakereba naranai | Phải / Must |
| してはならない | Shite wa naranai | Không được / Must not |
| …の代理人として | … no dairinin toshite | Thay mặt cho / On behalf of … |
| …について責任を負っている | … ni tsuite sekinin wo otteiru | Chịu trách nhiệm / Be responsible for … |
| 秘密保持契約 | Himitsu hoji keiyaku | Thỏa thuận bảo mật / NDA |
| 契約を締結する | Keiyaku wo teiketsu suru | Ký hợp đồng / Execute a contract |
Đang tải...