Tổng số lượt xem trang
🍳 Dụng cụ – thiết bị bếp (調理器具・キッチン用品)
🔥 Thiết bị nấu
電磁調理器(でんじちょうりき)/IHクッキングヒーター — bếp từ
ハロゲン調理器(ちょうりき) — bếp hồng ngoại
オーブン/オーブンレンジ — lò nướng / lò vi sóng có nướng
電子レンジ(でんしレンジ) — lò vi sóng
炊飯器(すいはんき) — nồi cơm điện
ストーブ — lò sưởi / bếp sưởi (⚠️ không phải lò nướng thức ăn)
釜(かま) — nồi lớn / nồi gang
鍋(なべ) — nồi, lẩu
蓋(ふた) — nắp
やかん — ấm đun nước
電気やかん(でんきやかん) — ấm điện
🍴 Dụng cụ ăn – nấu
スプーン — thìa
フォーク — nĩa / dĩa
箸(はし) — đũa
菜箸(さいばし) — đũa dài nấu ăn
しゃもじ — muỗng xới cơm
包丁(ほうちょう) — dao bếp
包丁研ぎ(ほうちょうとぎ) — đá / dụng cụ mài dao
フライパン — chảo
お玉(おたま) — muôi, vá canh
泡立て器(あわだてき) — cây đánh trứng
おろし金(おろしがね) — cái nạo
おろす — bào, nạo (động từ)
皮むき器(かわむきき) — dụng cụ gọt vỏ
缶切り(かんきり) — đồ mở hộp
ざる — rổ, rá
ボウル(ボール) — tô lớn (bowl trộn)
茶碗(ちゃわん) — chén, bát cơm
まな板(まないた) — thớt
🍚 Hành động
ご飯をよそう(①)/よそる(②)/盛る(もる)(③) — xới cơm, múc cơm
🧂 Gia vị – nguyên liệu (調味料・食材)
胡椒(こしょう)/ペッパー — tiêu
唐辛子(とうがらし) — ớt
辛子(からし) — mù tạt vàng
わさび — wasabi xanh
オイスターソース — dầu hào
フィッシュソース — nước mắm
醤油(しょうゆ) — xì dầu / nước tương
塩(しお) — muối
砂糖(さとう) — đường
油(あぶら) — dầu ăn
酢(す) — giấm
穀物酢(こくもつす) — giấm ngũ cốc
🧄 Rau củ – bột
玉ねぎ(たまねぎ)/オニオン — hành tây
にんにく — tỏi
小麦粉(こむぎこ) — bột mì
ドライイースト — men bánh mì khô
Đang tải...