Tổng số lượt xem trang
🌿 Tình trạng thực phẩm / độ tươi
新鮮(しんせん) tươi mới, tươi ngon
↔ 古い(ふるい) cũ
しおれる héo (rau, hoa)
腐敗(ふはい)する ôi, thối (thịt, cá)
→ ăn đồ hư có thể bị:
下痢(げり) tiêu chảy
赤痢(せきり) lỵ
↔ 便秘(べんぴ) táo bón
生(なま) sống, tươi sống
・生ビール:bia tươi
・生魚(なまざかな):cá sống
・生米(なまごめ):gạo sống
↔ 米飯(べいはん) cơm chín
精米(せいまい) xát gạo
ぐちゃぐちゃ nhão nhoét, bầy nhầy
焦げ(こげ) cháy khét
👃 Miệng – mũi – mùi
吸う(すう) hít
嗅ぐ(かぐ) ngửi
臭い(くさい) hôi, thúi
↔ 芳しい(かんばしい) thơm (mùi dễ chịu)
👅 Hành động ăn uống
舐める(なめる) liếm
味わう(あじわう) nếm, thưởng thức
漬ける/浸ける(つける) chấm; ngâm; ướp
試食する(ししょくする) ăn thử (động từ)
吟味(ぎんみ)する nếm thử, tuyển chọn kỹ
銜える(くわえる) ngậm
しゃぶる mút
噛む(かむ) cắn, nhai
かみにくい khó nhai
↔ かみやすい dễ nhai
😋 Vị giác
美味しい(おいしい) ngon (chuẩn, lịch sự)
美味い/旨い(うまい) ngon (thân mật)
まずい dở
甘い(あまい) ngọt
辛い(からい) cay
苦い(にがい) đắng
すっぱい chua
塩辛い(しおからい)/しょっぱい mặn
薄い(うすい) nhạt
濃い(こい) đậm
🌡️ Nhiệt độ
冷たい(つめたい) lạnh (sờ vào)
暖かい(あたたかい) ấm
熱い(あつい) nóng
🧊 Kết cấu – cảm giác trong miệng
硬い(かたい) cứng
柔らかい(やわらかい) mềm
とろける(蕩ける) tan chảy trong miệng
粘る(ねばる) dính, nhớt
歯ごたえがある(はごたえ) có độ dai giòn khi nhai
パサパサ khô bở
ジューシー mọng nước
👀 Thị giác – cảm nhận
見る(みる) nhìn
見栄え(みばえ) nhìn bắt mắt
きれい đẹp, sạch
↔ 醜い(みにくい) xấu
美しい(うつくしい) đẹp (trang trọng, nghệ thuật)
🎧 Thính giác
聞く/聴く(きく) nghe (聴く = nghe chăm chú, nhạc, diễn thuyết)
Đang tải...