Tổng số lượt xem trang
Từ vựng cách chế biến món ăn
1️⃣ Cách chế biến chính
| Nhật | Kana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 炒める | いためる | Xào |
| 揚げる | あげる | Chiên ngập dầu |
| 焼く | やく | Nướng, áp chảo |
| 炙る | あぶる | Hơ lửa |
| 煮る | にる | Nấu, hầm |
| 煮込む | にこむ | Hầm kỹ |
| 蒸す | むす | Hấp |
| ふかす | — | Hấp (khoai, bánh bao…) |
| ゆでる | — | Luộc |
| 茹でる | ゆでる | Luộc (kanji) |
| 炊く | たく | Nấu (cơm) |
| 焚く | たく | Đốt (không dùng cho cơm) |
| 煎じる | せんじる | Sắc thuốc / rang khô |
| 炒る | いる | Rang (khô, không dầu) |
| 沸かす | わかす | Đun sôi (nước) |
| 沸騰する | ふっとうする | Sôi |
| 熱する | ねっする | Làm nóng |
| 溶かす | とかす | Làm tan chảy |
| チンする | — | Quay lò vi sóng |
| こんがり焼く | — | Nướng vàng |
2️⃣ Chuẩn bị nguyên liệu
| Nhật | Kana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 皮をむく | かわをむく | Gọt vỏ |
| 刻む | きざむ | Băm nhỏ |
| 薄く切る | うすくきる | Thái mỏng |
| 水に浸す | みずにひたす | Ngâm nước |
| 水を切る | みずをきる | Để ráo |
| 混ぜる | まぜる | Trộn |
| こねる | — | Nhào bột |
| 米をとぐ | こめをとぐ | Vo gạo |
| 注ぐ | そそぐ | Rót vào |
| つぐ | — | Rót (đồ uống) |
| 振りかける | ふりかける | Rắc |
| 塗る | ぬる | Phết |
| 絞る | しぼる | Vắt |
| つまむ | — | Nhúm |
3️⃣ Nêm nếm – kiểm tra
| Nhật | Kana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 味をつける | — | Nêm |
| 味見する | あじみする | Nếm |
| 味が濃い | あじがこい | Đậm |
| 味が薄い | あじがうすい | Nhạt |
| 焦げる | こげる | Cháy khét |
| 出来上がる | できあがる | Hoàn thành |
4️⃣ Trạng thái thực phẩm
| Nhật | Kana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 生 | なま | Sống |
| 肉が生です | にくがなまです | Thịt còn sống |
| レア | — | Tái |
| ミディアム | — | Chín vừa |
| ウェルダン | — | Chín kỹ |
| 浮き上がる | うきあがる | Nổi lên |
5️⃣ Câu giao tiếp khi ăn uống
| Nhật | Kana | Nghĩa |
|---|---|---|
| レアでお願いします | — | Cho tái |
| ミディアムでお願いします | — | Cho chín vừa |
| ウェルダンでお願いします | — | Cho chín kỹ |
| 地方料理を試してみたいです | ちほうりょうりをためしてみたいです | Muốn thử món địa phương |
| 食物アレルギーがあります | しょくもつアレルギーがあります | Tôi bị dị ứng |
| 材料は何ですか? | ざいりょうはなんですか | Thành phần là gì? |
| どんな種類の肉ですか? | — | Loại thịt gì vậy? |
6️⃣ Tên thịt
| Nhật | Kana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 牛肉 | ぎゅうにく | Thịt bò |
| 豚肉 | ぶたにく | Thịt heo |
| 鶏肉 | とりにく | Thịt gà |
| 羊肉 | ようにく | Thịt cừu |
| 魚 | さかな | Cá |
✨ Mở rộng thêm
| Nhật | Kana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 下ごしらえ | したごしらえ | Sơ chế |
| 強火 / 中火 / 弱火 | つよび / ちゅうび / よわび | Lửa lớn / vừa / nhỏ |
| ひっくり返す | — | Lật |
| 蓋をする | ふたをする | Đậy nắp |
| 火を止める | ひをとめる | Tắt bếp |
Đang tải...