Tổng số lượt xem trang
Món ăn VIỆT NAM
カインチュア(Canh chua/羮䣷)
カインチュア(ベトナム語:Canh chua/羮䣷)は、ベトナム南部メコンデルタ地域の特色ある酸味のあるスープである。近年は、近隣のホーチミン市はもちろん、ハノイなど北部地域でも広く食されている。
概要
カインチュアの canh は「澄んだ汁物」、chua は「酸っぱい」を意味し、文字通り「酸味のあるスープ」である。
酸味は主にタマリンド(me)によって付けられる。タマリンドを少量の湯に浸してかき混ぜ、十分に酸味が出た後にスープへ加える。
スープの出汁には、メコン川で獲れる魚、パイナップル、トマト、モヤシなどが用いられる。具材としては、オクラ、ハスイモ(dọc mùng、bạc hà)などの野菜が加えられることもある。
仕上げには、レモン様の香りを持つシソクサ(ngò ôm)、揚げニンニク、刻みネギ、ベトナミーズコリアンダー(rau răm)、ノコギリコリアンダー(ngò gai)、タイバジル(rau quế)などの香草が添えられる。
火鍋形式で作るものは ラウ・カインチュア(lẩu canh chua) と呼ばれる。
種類
※ 左:ベトナム語名 / 右:主な材料
- Canh chua me — タマリンド(基本の味付け)
- Canh chua me đất, Canh chua rau nhút — ミズオジギソウ(Neptunia oleracea)
- Canh chua cá — 魚
- Canh chua đầu cá — 魚の頭部
- Canh chua cá lóc — ライギョ
- Canh chua cá bông lau — Pangasius krempfi(パンガシウス科ナマズ)
- Canh chua cá lăng — Hemibagrus(ギギ科)
- Canh chua cá trê — ヒレナマズ
- Canh chua cá ngát — ゴンズイ
- Canh chua lá giang cá kèo — Aganonerion polymorphum の葉とトビハゼ
- Canh chua cá linh bông so đũa — mud carp とソウジアオイの花
- Canh chua lươn — タウナギ
- Canh chua cá hồi — サケ・マス類(主に養殖ニジマス)
- Canh cải chua cá — 酢漬けカラシナと魚
- Canh chua tôm — エビ
- Canh chua tôm rau muống — エビとヨウサイ
- Canh chua thơm nấu tép — パイナップルと小エビ
- Canh chua gà — 鶏肉
- Canh chua lá giang gà — 鶏肉と Aganonerion polymorphum の葉
- Canh chua rau muống — ヨウサイ
- Canh chua chay — 精進(ベジタリアン)
- Canh chua măng — 酢漬けタケノコ
- Canh cải chua — 酢漬けカラシナ
- Canh cải chua thịt bằm — 酢漬けカラシナと豚挽き肉
- Canh cải chua sườn non — 酢漬けカラシナとスペアリブ
- Canh cải chua ruột non / lòng heo — 酢漬けカラシナと豚内臓
- Canh cải chua nấu với bắp bò — 酢漬けカラシナと牛すね肉
- Canh chua Thái / Canh chua Thái Lan — トムヤム風
I. Món nước – canh – súp
| 日本語 | ベトナム語 |
|---|---|
| 酸っぱい魚スープ | canh chua cá |
| 酸っぱいエビスープ | canh chua tôm |
| 酸っぱい鶏スープ | canh chua gà |
| 魚団子スープ | canh chả cá |
| 牛すねスープ | canh bò kho |
| 牛すねシチュー | bò kho |
| 魚の頭スープ | canh đầu cá |
| カニ汁麺 | bánh canh ghẹ |
| カニスープ | canh cua |
| すり身魚スープ | canh riêu cá |
| トマトすり身スープ | canh riêu |
| 苦瓜肉詰めスープ | canh khổ qua nhồi thịt |
| タケノコスープ | canh măng |
| 冬瓜スープ | canh bí đao |
| 海藻スープ | canh rong biển |
II. ご飯・麺類(主食)
| 日本語 | ベトナム語 |
|---|---|
| 白ご飯 | cơm trắng |
| 炊き込みご飯 | cơm trộn |
| 鶏ご飯 | cơm gà |
| 焼き豚ご飯 | cơm xá xíu |
| 牛肉ご飯 | cơm bò |
| 焼き魚ご飯 | cơm cá |
| フライドライス | cơm chiên |
| 牛肉フォー | phở bò |
| 鶏フォー | phở gà |
| カニ米粉麺 | bánh canh ghẹ |
| 中部太麺 | mì Quảng |
| 冷麺 | bún |
| 牛肉ビーフン | bún bò |
| 焼きビーフン | bún xào |
| 中華麺スープ | hủ tiếu |
| フライド麺 | mì xào |
III. 揚げ物・焼き物
| 日本語 | ベトナム語 |
|---|---|
| 揚げ春巻き | chả giò |
| 生春巻き | gỏi cuốn |
| エビ揚げ | tôm chiên |
| 魚フライ | cá chiên |
| 焼き豚 | thịt nướng |
| 焼き鶏 | gà nướng |
| カエルバター焼き | ếch chiên bơ |
| ハト丸焼き | bồ câu quay |
| ライギョ焼き | cá lóc nướng |
| 焼きエビ | tôm nướng |
| 焼きイカ | mực nướng |
IV. 煮物・炒め物
| 日本語 | ベトナム語 |
|---|---|
| 豚肉のココナッツ煮 | thịt kho nước dừa |
| 魚の土鍋煮 | cá kho tộ |
| 牛すね煮 | bò kho |
| 豚角煮 | thịt kho |
| 鶏生姜煮 | gà kho gừng |
| 野菜炒め | rau xào |
| 空心菜炒め | rau muống xào |
| 牛肉炒め | bò xào |
| 魚炒め | cá xào |
V. 発酵・漬物・副菜
| 日本語 | ベトナム語 |
|---|---|
| 酢漬けからし菜 | dưa cải |
| 酢漬けもやし | dưa giá |
| 酢漬けキュウリ | dưa leo |
| 酢漬けナス | cà muối |
| キムチ風漬物 | dưa món |
| 発酵エビ | mắm tôm |
| 発酵魚 | mắm cá |
| 干しイカ | mực khô |
| 干し牛肉 | bò khô |
| 干し豚肉 | heo khô |
VI. デザート・甘味
| 日本語 | ベトナム語 |
|---|---|
| ぜんざい | chè |
| ココナッツプリン | bánh flan |
| バナナケーキ | bánh chuối |
| タピオカデザート | chè trân châu |
| 緑豆あん | chè đậu xanh |
| 黒豆あん | chè đậu đen |
| 蒸し餅 | bánh da lợn |
| ココナッツ団子 | bánh ít |
| 緑豆餅 | bánh đậu xanh |
VII. 飲み物
| 日本語 | ベトナム語 |
|---|---|
| 氷コーヒー | cà phê đá |
| ミルクコーヒー | cà phê sữa |
| 蓮茶 | trà sen |
| 菊花茶 | trà hoa cúc |
| ジャスミン茶 | trà lài |
| サトウキビジュース | nước mía |
| ココナッツジュース | nước dừa |
| レモンソーダ | soda chanh |
Đang tải...