Tổng số lượt xem trang
🌱 Thuật ngữ môi trường (環境)
1. 環境
かんきょう
Môi trường
2. 環境問題
かんきょうもんだい
Vấn đề môi trường
3. 公害
こうがい
Ô nhiễm
4. 大気汚染
たいきおせん
Ô nhiễm không khí
5. 騒音公害
そうおんこうがい
Ô nhiễm tiếng ồn
6. 排気ガス
はいきがす
Khí thải
7. 地球温暖化
ちきゅうおんだんか
Nóng lên toàn cầu
8. 酸性雨
さんせいう
Mưa axit
9. オゾン層
おぞんそう
Tầng ozone
10. オゾン層の破壊
おぞんそうのはかい
Suy giảm tầng ozone
11. 紫外線
しがいせん
Tia cực tím
12. 熱帯雨林
ねったいうりん
Rừng nhiệt đới
13. 森林破壊
しんりんはかい
Nạn phá rừng
14. 砂漠化
さばくか
Sa mạc hoá
15. 絶滅の危機にある動物
ぜつめつのききにあるどうぶつ
Động vật có nguy cơ tuyệt chủng
16. 人口爆発
じんこうばくはつ
Bùng nổ dân số
17. 産業廃棄物
さんぎょうはいきぶつ
Chất thải công nghiệp
18. 地球に優しい製品
ちきゅうにやさしいせいひん
Sản phẩm thân thiện với Trái Đất
19. 環境に優しい
かんきょうにやさしい
Thân thiện với môi trường
20. リサイクル
りさいくる
Tái chế
🌍 Khí hậu – biến đổi
21. 温室効果
おんしつこうか
Hiệu ứng nhà kính
22. 気候変動
きこうへんどう
Biến đổi khí hậu
23. 海面増加
かいめんぞうか
Mực nước biển dâng
24. 欠乏
けつぼう
Thiếu hụt / nạn đói
25. 洪水
こうずい
Lũ lụt
♻️ Bảo vệ – giải pháp
26. 解決
かいけつ
Giải quyết
27. 保全
ほぜん
Bảo tồn
28. 環境保全
かんきょうほぜん
Bảo vệ môi trường
29. 森林保全
しんりんほぜん
Bảo tồn rừng
30. 再生利用
さいせいりよう
Tái sử dụng
⚡ Năng lượng – phát thải
31. エネルギー
えねるぎー
Năng lượng
32. 化石燃料
かせきねんりょう
Nhiên liệu hoá thạch
33. 再生可能エネルギー
さいせいかのうえねるぎー
Năng lượng tái tạo
34. 太陽エネルギー
たいようえねるぎー
Năng lượng mặt trời
35. 風力
ふうりょく
Năng lượng gió
36. 電力
でんりょく
Điện năng
37. 原発
げんぱつ
Điện hạt nhân
38. 二酸化炭素
にさんかたんそ
Khí CO₂
39. 排出
はいしゅつ
Phát thải
🌏 Trái Đất
40. 地球
ちきゅう
Trái Đất
41. 地表
ちひょう
Bề mặt Trái Đất
42. 地殻
ちかく
Vỏ Trái Đất
43. 上部マントル
じょうぶまんとる
Manti trên
44. 下部マントル
かぶまんとる
Manti dưới
45. 外核
がいかく
Nhân ngoài
46. 内核
ないかく
Nhân trong
47. 北極 / 南極
ほっきょく / なんきょく
Bắc Cực / Nam Cực
Đang tải...