Tổng số lượt xem trang
Trung Quốc — Các đơn vị hành chính cấp tỉnh (theo tiếng Nhật)
🔹 直轄市(ちょっかつし)— Thành phố trực thuộc trung ương
| Kanji | かな | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 北京市 | ぺきんし | Bắc Kinh |
| 上海市 | しゃんはいし | Thượng Hải |
| 天津市 | てんしんし | Thiên Tân |
| 重慶市 | じゅうけいし | Trùng Khánh |
🔹 省(しょう)— Tỉnh
| Kanji | かな | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 河北省 | かほくしょう | Hà Bắc |
| 山西省 | さんせいしょう | Sơn Tây |
| 遼寧省 | りょうねいしょう | Liêu Ninh |
| 吉林省 | きつりんしょう | Cát Lâm |
| 黒竜江省 | こくりゅうこうしょう | Hắc Long Giang |
| 江蘇省 | こうそしょう | Giang Tô |
| 浙江省 | せっこうしょう | Chiết Giang |
| 安徽省 | あんきしょう | An Huy |
| 福建省 | ふっけんしょう | Phúc Kiến |
| 江西省 | こうせいしょう | Giang Tây |
| 山東省 | さんとうしょう | Sơn Đông |
| 河南省 | かなんしょう | Hà Nam |
| 湖北省 | こほくしょう | Hồ Bắc |
| 湖南省 | こなんしょう | Hồ Nam |
| 広東省 | かんとんしょう | Quảng Đông |
| 海南省 | かいなんしょう | Hải Nam |
| 四川省 | しせんしょう | Tứ Xuyên |
| 貴州省 | きしゅうしょう | Quý Châu |
| 雲南省 | うんなんしょう | Vân Nam |
| 陝西省 | せんせいしょう | Thiểm Tây |
| 甘粛省 | かんしゅくしょう | Cam Túc |
| 青海省 | せいかいしょう | Thanh Hải |
Đang tải...