Tổng số lượt xem trang
🍽 Ăn uống – 飲食
1. 席は空いておりますでしょうか。
Kanji: 席・空く
Kana: せき・あく
👉 Nhà hàng còn bàn trống không?
2. 恐れ入りますが、ただいま満席のため、少々お待ちいただくことになります。
Kanji: 満席・待つ
Kana: まんせき・まつ
👉 Rất tiếc hiện đã kín chỗ, quý khách vui lòng đợi ạ.
3. どのくらいお待ちすればよろしいでしょうか。
Kanji: 待つ
Kana: まつ
👉 Phải đợi bao lâu?
4. 30分ほどでお席が空く予定でございます。
Kanji: 席・空く
Kana: せき・あく
👉 Khoảng 30 phút nữa sẽ có chỗ.
5. 4名様のお席をお願いいたします。
Kanji: 名様
Kana: めいさま
👉 Cho tôi một bàn 4 người.
6. ご予約をお願いできますでしょうか。
Kanji: 予約
Kana: よやく
👉 Tôi muốn đặt bàn.
7. いつのご予約でしょうか。
👉 Khi nào ạ?
8. 何時のご予約でしょうか。
👉 Mấy giờ ạ?
9. 今晩7時でお願いしたいのですが。
👉 Tôi muốn tối nay lúc 7 giờ.
10. 何名様でいらっしゃいますか。
👉 Bao nhiêu người ạ?
11. 8名です。
👉 8 người.
12. 予約しております。
👉 Tôi đã đặt trước rồi.
13. 可能でしたら別室をお願いしたいのですが。
Kanji: 別室
Kana: べつしつ
👉 Nếu có phòng riêng thì tốt.
14. はい、別室をご用意できます。
👉 Dạ có phòng riêng ạ.
15. 申し訳ございませんが、そのお時間は空いておりません。
👉 Xin lỗi giờ đó không còn chỗ.
16. メニューを拝見できますでしょうか。
👉 Cho tôi xem thực đơn.
17. こちらで一番人気のお料理は何でしょうか。
👉 Món ngon nhất ở đây là gì?
18. 本日のおすすめは何でしょうか。
Kanji: 今日・おすすめ
Kana: きょう・おすすめ
👉 Hôm nay có món gì đặc biệt không?
19. お飲み物はいかがなさいますか。
👉 Quý khách dùng đồ uống gì ạ?
20. ご注文はお決まりでしょうか。
Kanji: 注文・決まる
Kana: ちゅうもん・きまる
👉 Quý khách đã chọn xong chưa ạ?
21. 特別なお料理はございますか。
👉 Có món đặc biệt không?
22. こちらはどのようなお料理でしょうか。
👉 Món này là món gì?
23. 現在ダイエット中でして。
👉 Tôi đang ăn kiêng.
24. えびにアレルギーがございます。
👉 Tôi dị ứng tôm.
25. ベジタリアンでございます。
👉 Tôi ăn chay.
26. 豚肉は控えております。
👉 Tôi không ăn thịt heo.
27. スパゲッティーにいたします。
👉 Tôi chọn mì Ý.
28. こちらにいたします。
👉 Tôi chọn món này.
29. あちらと同じものをお願いいたします。
👉 Cho tôi giống món kia.
30. こちらのお店ではフォーはございますか。
👉 Ở đây có phở không?
31. 申し訳ございませんが、そのお料理は売り切れでございます。
Kanji: 料理・売り切れ
Kana: りょうり・うりきれ
👉 Xin lỗi món đó hết rồi ạ.
32. 焼き加減はレアでお願いいたします。
👉 Tái.
33. ミディアムレアでお願いいたします。
👉 Tái vừa.
34. よく焼いていただけますでしょうか。
👉 Chín kỹ.
35. ご注文は以上でよろしいでしょうか。
👉 Còn gọi gì thêm không ạ?
36. 他にご注文はございますか。いいえ、以上で結構です。
👉 Không, vậy là đủ rồi.
37. あまり時間がなくて。
👉 Chúng tôi đang vội.
38. どのくらいお時間がかかりますか。30分ほどでございます。
👉 Mất khoảng 30 phút.
39. 砂糖を含むものは控えております。
👉 Tôi không ăn được đồ có đường.
40. 香草は抜いていただけますでしょうか。
👉 Xin đừng cho rau thơm.
41. こちらのお料理は辛いでしょうか。
👉 Món này cay không?
42. どうぞごゆっくりお召し上がりください。
👉 Chúc quý khách ngon miệng.
43. ワインをもう一本お願いいたします。
👉 Thêm 1 chai rượu.
44. パンを追加でお願いいたします。
👉 Thêm bánh mì.
45. 牛乳を追加でお願いいたします。
👉 Thêm sữa.
46. ジュースを追加でお願いいたします。炭酸あり・なしは選べますか。
👉 Thêm nước, có ga hay không ga?
47. デザートはございますか。
👉 Có tráng miệng không?
48. 注文と違うようですが。
👉 Khác món tôi gọi.
49. お料理が冷めているようです。
👉 Món nguội rồi.
50. 塩味が少し強すぎます。
👉 Mặn quá.
51. かなりお待ちしております。
👉 Đợi lâu quá.
52. お料理はもうすぐ参りますか。
👉 Món sắp ra chưa?
53. お会計をお願いいたします。
👉 Tính tiền giúp tôi.
54. レシートをいただけますでしょうか。
👉 Cho tôi hóa đơn.
55. カードでお支払いできますか。
👉 Trả bằng thẻ được không?
56. クレジットカードはご利用いただけますか。
👉 Có nhận thẻ tín dụng không?
57. サービス料は含まれておりますか。
👉 Đã gồm phí dịch vụ chưa?
58. 別々にお支払いしてもよろしいでしょうか。
👉 Trả riêng được không?
59. 私がまとめてお支払いいたします。
👉 Để tôi trả.
60. 割り勘にいたしましょう。
👉 Chia tiền nhé.
61. この料金は何の分でしょうか。
👉 Khoản này là gì?
62. お釣りをいただいていないようですが。
👉 Tôi chưa nhận tiền thừa.
63. お釣りが違うようです。
👉 Tiền thừa bị nhầm.
64. いらっしゃいませ。こちらへどうぞ。
👉 Xin chào, mời vào ạ.
65. メニューをいただけますでしょうか。こちらでございます。
👉 Cho xem thực đơn – đây ạ.
66. うなぎ丼を一つお願いいたします。お客様は?
👉 Một phần cơm lươn, còn anh/chị?
67. カレーライスを一つお願いいたします。
👉 Một phần cơm cà ri.
68. コーラを二つお願いいたします。少々お待ちくださいませ。
👉 2 coca, xin đợi một chút.
💬 Mẫu hội thoại (đã chỉnh sang tiếp khách – kinh doanh):
69.
店員:いらっしゃいませ。何名様でいらっしゃいますか。
客:一人でございます。
店員:こちらへどうぞ。
客:ありがとうございます。
店員:ご注文はお決まりでしょうか。
客:はい。コーラと、うなぎ丼をお願いいたします。
店員:かしこまりました。少々お待ちくださいませ。
Đang tải...