Tổng số lượt xem trang
NGUYÊN LIỆU LÀM BÁNH
🌾 1. Bột – 粉類 (こなるい)
| Kanji | Hiragana | Katakana | Việt |
|---|---|---|---|
| 小麦粉 | こむぎこ | フラワー | Bột mì thường |
| 強力粉 | きょうりきこ | - | Bột mì cứng (làm bánh cứng, udon…) |
| 薄力粉 | はくりきこ | - | Bột mì mềm (bánh ngọt, xốp) |
| 餅米粉 | もちこめこ | - | Bột nếp |
| コーンスターチ | - | コーンスターチ | Bột ngô |
| 片栗粉 | かたくりこ | - | Bột khoai tây |
| オーツ麦 | おーつむぎ | オーツムギ | Bột yến mạch |
| てんぷら粉 | てんぷらこ | - | Bột tempura |
| 重曹 | じゅうそう | - | Baking soda |
| ベーキングパウダー | - | ベーキングパウダー | Bột nở |
| パン粉 | - | パンこ | Vụn bánh mì / ruột bánh |
| 寒天 | かんてん | - | Agar (làm thạch) |
🧈 2. Sữa & Bơ – 乳製品・バター類
| Kanji | Hiragana | Katakana | Việt |
|---|---|---|---|
| バター | - | バター | Bơ |
| 無塩バター | むえんバター | - | Bơ nhạt / không muối |
| ピーナッツバター | - | ピーナッツバター | Bơ đậu phộng |
| 牛乳 | ぎゅうにゅう | - | Sữa tươi |
| 低脂肪牛乳 | ていしぼうぎゅうにゅう | - | Sữa ít béo |
| コンデンスミルク | - | コンデンスミルク | Sữa đặc |
| 生クリーム | なまクリーム | - | Kem tươi |
| 無糖生クリーム | むとうなまクリーム | - | Kem tươi không đường |
| 練乳 | れんにゅう | - | Sữa đặc có đường |
🥚 3. Trứng – 卵類 (たまごるい)
| Kanji | Hiragana | Katakana | Việt |
|---|---|---|---|
| 卵 | たまご | - | Trứng gà |
| 卵黄 | らんおう | - | Lòng đỏ trứng |
| 卵白 | らんぱく | - | Lòng trắng trứng |
| 鶏卵 | けいらん | - | Trứng gà (chung) |
| アヒルの卵 | あひるのたまご | - | Trứng vịt |
🍬 4. Đường & Mật ong – 砂糖・蜂蜜
| Kanji | Hiragana | Katakana | Việt |
|---|---|---|---|
| 砂糖 | さとう | - | Đường trắng |
| グラニュー糖 | - | グラニュー糖 | Đường hạt mịn |
| 粉砂糖 | こなざとう | - | Đường bột |
| 黒砂糖 | くろざとう | - | Đường nâu / đường đen |
| 三温糖 | さんおんとう | - | Đường nâu vàng (Japanese brown sugar) |
| 蜂蜜 | はちみつ | - | Mật ong |
| メープルシロップ | - | メープルシロップ | Mật cây phong |
| Kanji | Hiragana | Katakana | English | Việt |
|---|---|---|---|---|
| 卵 | たまご | - | Egg | Trứng |
| 鶏卵 | けいらん | - | Chicken Egg | Trứng gà |
| アヒルの卵 | あひるのたまご | - | Duck Egg | Trứng vịt |
| 鵞鳥卵 | がちょうらん | - | Goose Egg | Trứng ngỗng |
| 七面鳥卵 | しちめんちょうたまご | - | Turkey Egg | Trứng gà tây |
| ウズラの卵 | うずらのたまご | - | Quail Egg | Trứng cút |
| ダチョウ卵 | だちょうらん | - | Ostrich Egg | Trứng đà điểu |
| アヒルの孵化卵 | あひるのふかたまご | - | Balut / Fertilized Duck Egg | Trứng vịt lộn |
| 鴨卵 | かもらん | - | Mallard Egg | Trứng vịt trời |
| ニワトリ卵 | にわとりたまご | - | Hen Egg | Trứng gà mái |
| 鳥卵 | ちょうらん | - | Bird Egg | Trứng chim |
| うずら卵 | うずらたまご | - | Quail Egg | Trứng cút |
| カモの卵 | かものたまご | - | Duck Egg | Trứng vịt |
🍫 5. Socola & Cacao – チョコレート類
| Kanji | Hiragana | Katakana | Việt |
|---|---|---|---|
| チョコレート | - | チョコレート | Socola |
| ココアパウダー | - | ココアパウダー | Bột cacao |
| ホワイトチョコ | - | ホワイトチョコ | Socola trắng |
| ダークチョコ | - | ダークチョコ | Socola đen |
| ミルクチョコ | - | ミルクチョコ | Socola sữa |
| チョコチップ | - | チョコチップ | Chip socola |
🌰 6. Hạt & Ngũ cốc – ナッツ・種子
| Kanji | Hiragana | Katakana | Việt |
|---|---|---|---|
| アーモンド | - | アーモンド | Hạnh nhân |
| クルミ | - | クルミ | Óc chó |
| ピスタチオ | - | ピスタチオ | Hạt dẻ cười |
| カシューナッツ | - | カシューナッツ | Hạt điều |
| ひまわりの種 | ひまわりのたね | - | Hạt hướng dương |
| かぼちゃの種 | かぼちゃのたね | - | Hạt bí |
| ゴマ | ごま | - | Vừng / mè |
🌿 7. Gia vị & Hương liệu – 調味料・香料
| Kanji | Hiragana | Katakana | Việt |
|---|---|---|---|
| バニラエッセンス | - | バニラエッセンス | Nước vani tổng hợp |
| バニラオイル | - | バニラオイル | Tinh dầu vani |
| 塩 | しお | - | Muối |
| 黒胡椒 | くろこしょう | - | Tiêu đen |
| シナモン | - | シナモン | Quế |
| ナツメグ | - | ナツメグ | Nhục đậu khấu |
| 生姜 | しょうが | - | Gừng |
| レモン汁 | れもんじゅう | - | Nước cốt chanh |
| オレンジ皮 | おれんじのかわ | - | Vỏ cam |
| 抹茶 | まっちゃ | - | Bột trà xanh |
Đang tải...