Tổng số lượt xem trang
http://www.geocities.jp/airfloat/Sub-Menu/Beginner/begin0302.html
🌸 Xuân (春 – はる)
| STT | Kanji | Hiragana | Nghĩa Việt | Chú thích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 花ぐもり | はなぐもり | Bầu trời hơi mờ khi hoa anh đào nở | Xuất hiện khi hoa sakura nở |
| 2 | 春雨 | はるさめ / しゅんう | Mưa xuân | Mưa nhẹ, kéo dài |
| 3 | 黄砂 | こうさ | Cát vàng bay từ Trung Quốc / Mông Cổ | Thường xuất hiện mùa xuân |
| 4 | 霧 | きり | Sương | Thường vào sáng sớm |
| 5 | 晴れ | はれ | Trời quang mây | |
| 6 | 曇り | くもり | Trời nhiều mây |
🌞 Hạ (夏 – なつ)
| STT | Kanji | Hiragana | Nghĩa Việt | Chú thích |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 夕立 | ゆうだち | Mưa rào buổi chiều | Thường kèm sấm |
| 8 | 雷 | かみなり | Sấm | Kèm mưa to |
| 9 | 大雨 | おおあめ | Mưa to | Lượng mưa lớn |
| 10 | 豪雨 | ごうう | Mưa rất to | |
| 11 | 暴風雨 | ぼうふうう | Mưa bão | Mưa kèm gió mạnh |
| 12 | 台風 | たいふう | Bão nhiệt đới | Thường từ tháng 7–10 |
| 13 | 快晴 | かいせい | Trời nắng ít mây | Nhiệt độ cao |
🍁 Thu (秋 – あき)
| STT | Kanji | Hiragana | Nghĩa Việt | Chú thích |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 秋晴れ | あきばれ | Trời thu trong xanh | Trời đẹp, quang mây |
| 15 | 霧 | きり | Sương mù | Thường sáng sớm hoặc gần biển |
| 16 | 台風 | たいふう | Bão nhiệt đới | Cuối mùa hè đầu thu |
| 17 | 乾季 | かんき | Mùa khô | Một số vùng Nhật Bản |
| 18 | 紅葉 | こうよう | Lá đỏ mùa thu | Đặc trưng Nhật Bản |
| 19 | 晴れ | はれ | Trời quang mây |
❄️ Đông (冬 – ふゆ)
| STT | Kanji | Hiragana | Nghĩa Việt | Chú thích |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 大雪 | おおゆき | Tuyết dày | Khu vực miền Bắc, núi |
| 21 | 吹雪 | ふぶき | Bão tuyết | Thường miền Bắc |
| 22 | 霜 | しも | Sương giá | Sáng sớm |
| 23 | 氷 | こおり | Băng | Hồ, sông đóng băng |
| 24 | 雷 | かみなり | Sấm | Thỉnh thoảng có trong mùa đông |
| 25 | 曇り | くもり | Trời nhiều mây | Thường kéo dài |
| 26 | 晴れ | はれ | Trời quang mây | Hiếm gặp mùa đông lạnh |
🌬 Hiện tượng chung theo mùa
| Kanji | Hiragana | Nghĩa Việt | Mùa xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 風 | かぜ | Gió | Xuất hiện quanh năm |
| 季節風 | きせつふう | Gió mùa | Xuân và hạ |
| 虹 | にじ | Cầu vồng | Sau mưa, mùa xuân-hạ |
| 大気 | たいき | Không khí | Cả năm |
| 大気汚染 | たいきおせん | Ô nhiễm không khí | Chủ yếu mùa xuân (黄砂) |
| 気圧 | きあつ | Áp suất | Cả năm |
| 高気圧 | こうきあつ | Áp suất cao | Thường mùa đông và thu |
| 低気圧 | ていきあつ | Áp suất thấp | Thường mùa xuân và hạ |
| 温暖 | おんだん | Ấm áp | Xuân và hạ |
| 温帯 | おんたい | Ôn đới | Cả năm |
| 寒帯 | かんたい | Hàn đới | Miền Bắc, núi |
| 熱帯 | ねったい | Nhiệt đới | Okinawa, đảo phía Nam |
🌤 Hội thoại thời tiết – Kính ngữ
A: こんにちは。本日(ほんじつ)の天気(てんき)はいかがでしょうか。
👉 Chào anh/chị. Hôm nay thời tiết như thế nào ạ?
B: 本日は晴天(せいてん)でございます。少々(しょうしょう)風(かぜ)がございます。
👉 Hôm nay trời nắng, có một chút gió.
A: 気温(きおん)はどのくらいでございますか。
👉 Nhiệt độ khoảng bao nhiêu ạ?
B: 本日の最高気温(さいこうきおん)は28度、最低気温(さいていきおん)は20度でございます。
👉 Nhiệt độ cao nhất 28 độ, thấp nhất 20 độ.
☔ Dự báo mưa – Kính ngữ
A: 明日(あす)は雨(あめ)が降(ふ)るご予定(よてい)でしょうか。
👉 Ngày mai có mưa không ạ?
B: はい、午後(ごご)から大雨(おおあめ)になるご予定でございます。
👉 Có, dự kiến từ chiều sẽ mưa to.
A: 傘(かさ)をお持ちした方(ほう)がよろしいでしょうか。
👉 Tôi nên mang ô theo không ạ?
B: はい、ぜひお持ちくださいませ。
👉 Vâng, nhất định nên mang theo ạ.
🌬 Hỏi gió & bão – Kính ngữ
A: 今週(こんしゅう)、台風(たいふう)は接近(せっきん)されますでしょうか。
👉 Tuần này có bão không ạ?
B: はい、南方(なんぽう)の海上(かいじょう)に台風(たいふう)がございます。どうぞご注意(ちゅうい)くださいませ。
👉 Có, bão đang ở biển phía Nam. Xin anh/chị lưu ý cẩn thận.
A: 風(かぜ)は強(つよ)いでしょうか。
👉 Gió có mạnh không ạ?
B: はい、沿岸(えんがん)では風速(ふうそく)30メートルと予想(よそう)されております。
👉 Có, dự báo ven biển gió lên tới 30 m/s.
❄️ Tuyết, sương, rét – Kính ngữ
A: 北部(ほくぶ)では雪(ゆき)が降(ふ)るご予定でしょうか。
👉 Ở miền Bắc có tuyết rơi không ạ?
B: はい、山間部(さんかんぶ)では大雪(おおゆき)になる可能性(かのうせい)がございます。
👉 Có, khu vực núi có thể sẽ tuyết dày.
A: 霧(きり)が出(で)ておりますでしょうか。
👉 Có sương mù không ạ?
B: はい、朝(あさ)の時間帯(じかんたい)は濃霧(のうむ)でございます。
👉 Có, sáng nay sương mù dày.
🌞 Nắng nóng – Kính ngữ
A: 本日(ほんじつ)の暑(あつ)さはいかがでしょうか。
👉 Hôm nay nóng như thế nào ạ?
B: 本日は気温(きおん)が35度まで上昇(じょうしょう)されるご予定でございます。熱中症(ねっちゅうしょう)にはくれぐれもご注意(ちゅうい)くださいませ。
👉 Hôm nay nhiệt độ lên tới 35 độ. Xin anh/chị cẩn thận sốc nhiệt.
🌈 Hiện tượng thiên nhiên – Kính ngữ
A: 虹(にじ)がご覧(らん)になれますでしょうか。
👉 Có thấy cầu vồng không ạ?
B: はい、雨(あめ)の後(あと)、空(そら)に大(おお)きな虹(にじ)がございます。
👉 Có, sau mưa trên trời có cầu vồng lớn.
A: 桜(さくら)の季節(きせつ)は天気(てんき)はいかがでございますか。
👉 Mùa hoa anh đào, thời tiết thế nào ạ?
B: 花ぐもりが多(おお)ございますが、暖(あたた)かく過ご(すご)しやすいでございます。
👉 Thường trời hơi mờ hoa, nhưng ấm và dễ chịu.
Đang tải...