Tổng số lượt xem trang
Từ vựng Tiếng Nhật món ăn qua hình ảnh
🍰 A. Bánh – kẹo – đồ ngọt
| Tiếng Nhật | Đọc | Nghĩa đúng |
|---|---|---|
| アイスキャンディ | aisukyandi | Kem cây, kem que |
| アイスクリーム | aisukurīmu | Kem |
| アップルパイ | appuru pai | Bánh táo |
| アメ | ame | Kẹo |
| ガム | gamu | Kẹo cao su |
| ガムボール | gamu bōru | Kẹo cao su viên (bubble gum) |
| クッキー | kukkī | Bánh quy (cookie) |
| クラッカー | kurakkā | Bánh quy mặn (cracker) |
| クレープ | kurēpu | Bánh crepe |
| クロワッサン | kurowassan | Bánh sừng trâu (Pháp) |
| シャーベット | shābetto | Kem đá / kem trái cây đông lạnh |
| シュークリーム | shū kurīmu | Bánh su kem |
| シリアル | shiriaru | Ngũ cốc ăn sáng |
| ゼリー | zerī | Thạch, jelly |
| せんべい | senbei | Bánh gạo Nhật giòn |
| チェリーパイ | cherī pai | Bánh anh đào |
| チョコレーズン | choko rēzun | Nho khô bọc chocolate |
| ティラミス | tiramisu | Tiramisu |
| ドーナツ | dōnatsu | Donut |
| ドライアプリコット | dorai apurikotto | Mơ khô |
| パイ | pai | Bánh pie |
| バナナチップス | banana chippusu | Chuối sấy lát |
| ババロア | babaroa | Bánh Bavarois (giống pudding) |
| パフェ | pafe | Ly kem tráng miệng (parfait) |
| ビーフジャーキー | bīfu jāki | Bò khô |
| ファッジバー | fajji bā | Kẹo fudge dạng thanh |
| フライドポテト | furaido poteto | Khoai tây chiên |
| プリン | purin | Bánh flan / pudding |
| フローズンヨーグルト | furōzen yōguruto | Sữa chua đông lạnh |
| ベーグル | bēguru | Bánh mì vòng (bagel) |
| ペロペロキャンディ | peropero kyandi | Kẹo mút |
| ホットケーキ | hotto kēki | Bánh pancake dày |
| ポテトチップス | poteto chippusu | Khoai tây lát chiên |
| マフィン | mafin | Bánh muffin |
| ムース | mūsu | Bánh mousse |
| 餅(もち) | mochi | Bánh gạo nếp |
| ヨーグルト | yōguruto | Sữa chua |
| 綿菓子(わたがし) | watagashi | Kẹo bông gòn |
🍱 B. Từ vựng món ăn – bữa ăn
| Tiếng Nhật | Đọc | Nghĩa đúng |
|---|---|---|
| 食べ物 | tabemono | Thức ăn |
| 日本料理 | nihon ryōri | Ẩm thực Nhật |
| 朝食 | chōshoku | Bữa sáng |
| 朝ご飯 | asagohan | Cơm sáng |
| 昼食 | chūshoku | Bữa trưa |
| 昼ご飯 | hirugohan | Cơm trưa |
| 夕食 | yūshoku | Bữa tối |
| 晩ご飯 | bangohan | Cơm tối |
| 夜食 | yashoku | Bữa ăn khuya |
| おかず | okazu | Món ăn kèm (mặn) |
| おやつ | oyatsu | Đồ ăn vặt |
| 弁当 | bentō | Cơm hộp |
| 駅弁 | ekiben | Cơm hộp bán ở ga tàu |
| ご飯 | gohan | Cơm / bữa ăn |
| 刺身 | sashimi | Cá sống thái lát |
| 寿司 | sushi | Sushi |
| 天ぷら | tenpura | Đồ chiên tempura |
| 牛丼 | gyūdon | Cơm bò |
| 親子丼 | oyakodon | Cơm gà trứng |
| 天丼 | tendon | Cơm tempura |
| 鰻丼 | unagidon | Cơm lươn |
| 鰻 | unagi | Lươn |
| 豚カツ | tonkatsu | Heo chiên xù |
| カレーライス | karē raisu | Cơm cà ri |
| すき焼き | sukiyaki | Bò nấu kiểu Nhật |
| お好み焼き | okonomiyaki | Bánh xèo Nhật |
| 鉄板焼き | teppanyaki | Món nướng trên bàn sắt |
| 焼き鳥 | yakitori | Gà xiên nướng |
| たこ焼き | takoyaki | Bánh bạch tuộc |
| 焼きそば | yakisoba | Mì xào Nhật |
| 餃子 | gyōza | Sủi cảo Nhật |
| 茶碗蒸し | chawanmushi | Trứng hấp |
| しゃぶしゃぶ | shabushabu | Lẩu nhúng |
| 味噌 | miso | Tương đậu nành |
| 味噌汁 | misoshiru | Canh miso |
| ラーメン | rāmen | Mì ramen |
| うどん | udon | Mì udon |
| そば | soba | Mì kiều mạch |
| 餅 | mochi | Bánh gạo |
| あんパン | anpan | Bánh mì nhân đậu đỏ |
Đang tải...







