Tổng số lượt xem trang
1. Nhân sự / Công việc trong tour
| 日本語 | Hiragana | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 添乗員 | てんじょういん | Người phụ trách đoàn |
| 打ち合わせ | うちあわせ | Thảo luận, bàn bạc |
| 責任を持つ | せきにんをもつ | Có trách nhiệm / chịu trách nhiệm |
| 参加者 | さんかしゃ | Người tham gia |
| 団員 | だんいん | Thành viên đoàn |
| ガイド | ガイド | Hướng dẫn viên |
| 案内係りの人 | あんないがかりのひと | Người hướng dẫn |
2. Hành lý / Khách sạn
| 日本語 | Hiragana | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 手回り品 | てまわりひん | Đồ xách tay |
| 荷物 | にもつ | Hành lý |
| 荷札 | にぶだ | Thẻ hành lý |
| 旅行用の鞄 | りょこうようのかばん | Vali du lịch |
| キャスターつき | キャスターつき | Vali có bánh xe |
| 貴重品 | きちょうひん | Đồ quý giá |
| チェックイン | チェックイン | Nhập phòng |
| チェックアウト | チェックアウト | Trả phòng |
| ルーミングリスト | ルーミングリスト | Danh sách phòng |
| 部屋数 | へやすう | Số lượng phòng |
| 部屋割り | へやわり | Chia phòng |
| ルームメート | ルームメート | Người dọn phòng |
3. Giao thông / Di chuyển
| 日本語 | Hiragana | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 乗り合いバス | のりあいバス | Xe bus công cộng |
| 貸し切りバス | かしきりバス | Xe bus thuê |
| 送迎係り | そうげいがかり | Người đưa đón |
| 送迎時間 | そうげいじかん | Thời gian đón |
| 空港 | くうこう | Sân bay |
| 航空券 | こうくうけん | Vé máy bay |
| 東京行き | とうきょうゆき | Đi Tokyo (tàu/xe/…) |
| 乗り換え | のりかえ | Chuyển xe |
| 改札口 | かいさつぐち | Cửa soát vé |
4. Thời gian / Lịch trình
| 日本語 | Hiragana | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 日程 | にってい | Lịch trình / Schedule |
| 出発 | しゅっぱつ | Xuất phát / khởi hành |
| 集合 | しゅうごう | Tập trung / tập hợp |
| 所要時間 | しょようじかん | Thời gian tham quan |
| 待機する | たいきする | Nán lại, chờ đợi |
| 明朝 | みょうちょう | Sáng sớm |
| 時刻 | じこく | Thời điểm |
5. Địa điểm / Tham quan
| 日本語 | Hiragana | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| ホテル | ホテル | Khách sạn |
| レストラン | レストラン | Nhà hàng |
| 教会 | きょうかい | Nhà thờ |
| 動物園 | どうぶつえん | Sở thú |
| 博物館 | はくぶつかん | Viện bảo tàng |
| 遊園地 | ゆうえんち | Khu vui chơi giải trí |
| 郊外 | こうがい | Ngoại ô |
| 名所旧跡 | めいしょきゅうせき | Khu danh thắng di tích cổ |
| 歴史記念館 | れきしきねんかん | Bảo tàng lịch sử |
| お城 | おしろ | Thành trì / ngôi thành |
| 工場 | こうじょう | Nhà máy / công trường |
6. Vé / Ghế ngồi
| 日本語 | Hiragana | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 指定券 | していけん | Vé đặt trước |
| 招待券 | しょうたいけん | Vé mời |
| 入場券 | にゅうじょうけん | Vé vào cổng |
| 指定席・自由席 | していせき・じゆうせき | Ghế đặt trước / Ghế tự do |
| 青い・赤い券 | あおい・あかいけん | Vé xanh / đỏ |
7. Hoạt động leo núi / Tham quan ngoài trời
| 日本語 | Hiragana | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 登山口 | とざんぐち | Cửa leo núi |
| ケーブルカー | ケーブルカー | Xe cáp |
| ハイキングコース | ハイキングコース | Tour leo núi |
| 見晴らし | みはらし | Cảnh đẹp / phong cảnh |
| 景色 | けしき | Cảnh sắc |
| 休憩所 | きゅうけいじょ | Chỗ nghỉ / dừng chân |
| ふもと | ふもと | Chân núi |
| 中腹 | ちゅうふく | Lưng núi |
| 頂上 | ちょうじょう | Đỉnh núi |
| 回る | まわる | Vòng quanh / dạo quanh |
| 見下ろす | みおろす | Nhìn xuống |
| 見上げる | みあげる | Nhìn lên |
DÀNH CHO HƯỚNG DẪN VIÊN DU LỊCH
① Đón khách
本日はご参加いただき、誠にありがとうございます。
→ Xin chân thành cảm ơn quý khách đã tham gia tour hôm nay.
私は本日のガイドを担当いたします、ユンでございます。
→ Tôi là Yun, hướng dẫn viên phụ trách tour hôm nay.
どうぞよろしくお願いいたします。
→ Rất mong được phục vụ quý khách.
② Bắt đầu tour
ただいまより、ツアーを開始させていただきます。
→ Bây giờ chúng tôi xin phép bắt đầu tour.
お時間になりましたので、出発いたします。
→ Đã đến giờ, chúng ta xin phép khởi hành.
シートベルトのご着用をお願いいたします。
→ Xin vui lòng thắt dây an toàn.
③ Giới thiệu điểm tham quan
こちらが〇〇でございます。
→ Đây là ○○ ạ.
こちらはベトナムで最も有名な観光地の一つでございます。
→ Đây là một trong những điểm du lịch nổi tiếng nhất Việt Nam.
写真撮影はご自由にしていただけます。
→ Quý khách có thể tự do chụp hình.
④ Hướng dẫn – điều phối đoàn
こちらへお集まりください。
→ Xin vui lòng tập trung về phía này.
足元にお気をつけください。
→ Xin chú ý bước chân.
お手洗いはあちらでございます。
→ Nhà vệ sinh ở phía kia ạ.
10分後にこちらにお戻りください。
→ Xin quay lại đây sau 10 phút.
⑤ Khi khách hỏi
ご質問がございましたら、お気軽にお声がけください。
→ Nếu có câu hỏi, xin vui lòng hỏi.
ただいまお調べいたします。
→ Xin phép kiểm tra ngay.
少々お待ちくださいませ。
→ Xin vui lòng chờ một chút.
⑥ Khi có sự cố / trễ giờ
お待たせしてしまい、大変申し訳ございません。
→ Thành thật xin lỗi vì đã để quý khách chờ.
交通事情により、少し遅れております。
→ Do tình hình giao thông nên chúng ta bị trễ một chút.
⑦ Kết thúc tour
本日のツアーは以上でございます。
→ Tour hôm nay xin được kết thúc tại đây.
ご参加いただき、誠にありがとうございました。
→ Xin chân thành cảm ơn quý khách.
またベトナムにお越しの際は、ぜひご利用ください。
→ Khi quay lại Việt Nam, mong quý khách tiếp tục ủng hộ.
Đang tải...