Tổng số lượt xem trang
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề về Nông Nghiệp
http://www.takii.co.jp/glossary/ka.html#01
Trang này hay lắm nha,bạn nhấn vô có từ theo bảng chữ cái,có giải thích luôn bằng tiếng Nhật.
Trang này hay lắm nha,bạn nhấn vô có từ theo bảng chữ cái,có giải thích luôn bằng tiếng Nhật.
1. Cỏ và thảm thực vật
| Kanji / Katakana | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 草 | くさ | Cỏ |
| 草の葉 | くさのは | Lá cỏ |
| 草の生えた丘 | くさのはえたおか | Đồi cỏ |
| 草を刈る | くさをかる | Cắt cỏ |
| 庭の草を取る | にわのくさをとる | Làm cỏ trong vườn |
| 芝生 | しばふ | Bãi cỏ |
2. Hạt, mầm và cây non
| Kanji | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 種 | たね | Hạt |
| 芽 | め | Búp, mầm, chồi, mạ |
| 芽が出る | めがでる | Nảy mầm |
| 芽を出す | めをだす | Trổ mầm |
| 若芽 | わかめ | Chồi non |
| 芽生え | めばえ | Sự mọc mầm |
| 芽吹く | めぶく | Nảy mầm |
| 苗木 | なえぎ | Cây giống, vườn ươm |
| 根付く | ねづく | Mọc rễ |
3. Cây và các bộ phận
| Kanji | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 木 | き | Cây |
| 幹 | みき | Thân cây |
| 茎 | くき | Cuống, cọng |
| 枝 | えだ | Cành |
| 枯れ枝をおろす | かれえだをおろす | Tỉa cành khô |
| 蔓 | つる | Dây leo |
| 葉 | は | Lá |
| 若葉 | わかば | Lá non |
| 青葉 | あおば | Lá xanh |
| 紅葉 | もみじ | Lá đỏ |
| 落ち葉 | おちば | Lá rụng |
| 枯れ葉 | かれは | Lá khô |
| 枯れ葉剤 | かれはざい | Chất làm trụi lá, chất diệt cỏ |
| 蕾 | つぼみ | Nụ hoa |
| 刺・棘 | とげ | Gai (thực vật) |
| 実 | み | Quả |
| 実がなる | みがなる | Ra trái |
4. Cây ăn quả, rau và trồng trọt
| Kanji / Katakana | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 野菜 | やさい | Rau |
| 生野菜 | なまやさい | Rau sống |
| 野菜畑 | やさいはたけ | Vườn rau |
| 栽培 | さいばい | Trồng |
| コーヒー栽培 | コーヒーさいばい | Trồng cà phê |
| 温室栽培する | おんしつさいばいする | Trồng cây trong nhà kính |
| 水耕栽培 | すいこうさいばい | Trồng thủy canh |
| 木を切る | きをきる | Đốn cây |
| 木を植える | きをうえる | Trồng cây |
| 木に登る | きにのぼる | Trèo cây |
5. Hoa
| Kanji | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 咲く | さく | Nở |
| 蕾 | つぼみ | Nụ hoa |
6. Rừng và bụi cây
| Kanji | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 林 | はやし | Rừng nhỏ, đám rừng |
| 森 | もり | Rừng |
| 雑木林 | ぞうきばやし | Rừng tạp |
| 密林 | みつりん | Rừng rậm |
| 茂み・繁み | しげみ | Bụi rậm |
7. Tình trạng cây
| Kanji | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 生える | はえる | Mọc |
| 枯れる | かれる | Héo |
| 枯れた葉 | かれたは | Lá bị héo |
Đang tải...