Tổng số lượt xem trang
TỪ VỰNG KẾ TOÁN
4. Ngân hàng & Thuế (Bank & Taxes)
| Nhật (Kanji + Hiragana) | Việt | English |
|---|---|---|
| 銀行 (ぎんこう) | Ngân hàng | Bank |
| 当座預金 (とうざよきん) | Tiền gửi thanh toán | Current account deposit |
| 普通預金 (ふつうよきん) | Tiền gửi tiết kiệm | Savings account deposit |
| 定期預金 (ていきよきん) | Tiền gửi kỳ hạn | Time deposit |
| 預金利息 (よきんりそく) | Lãi tiền gửi | Bank interest |
| 借入金 (かりいれきん) | Khoản vay | Loans |
| 利息 (りそく) | Lãi vay | Interest expense |
| 支払利息 (しはらいりそく) | Chi phí lãi vay | Paid interest |
| 未払利息 (みばらいりそく) | Lãi chưa trả | Accrued interest |
| 税金 (ぜいきん) | Thuế | Taxes |
| 法人税 (ほうじんぜい) | Thuế thu nhập doanh nghiệp | Corporate tax |
| 消費税 (しょうひぜい) | Thuế tiêu dùng | Consumption tax / VAT |
| 所得税 (しょとくぜい) | Thuế thu nhập cá nhân | Income tax |
| 住民税 (じゅうみんぜい) | Thuế cư dân | Resident tax |
| 未払税金 (みばらいぜいきん) | Thuế phải trả | Taxes payable |
| 前払い税金 (まえばらいぜいきん) | Thuế đã nộp trước | Prepaid tax |
5. Lương, phụ cấp & Phúc lợi (Payroll & Welfare)
| Nhật (Kanji + Hiragana) | Việt | English |
|---|---|---|
| 給料 (きゅうりょう) | Lương | Salary |
| 基本給 (きほんきゅう) | Lương cơ bản | Basic salary |
| 時間外手当 (じかんがいてあて) | Tiền làm thêm giờ | Overtime allowance |
| 通勤手当 (つうきんてあて) | Trợ cấp đi lại | Transportation allowance |
| 家族手当 (かぞくてあて) | Trợ cấp gia đình | Family allowance |
| 住宅手当 (じゅうたくてあて) | Trợ cấp nhà ở | Housing allowance |
| 賞与 (しょうよ) | Thưởng | Bonus |
| 福利厚生費 (ふくりこうせいひ) | Chi phí phúc lợi | Welfare expenses |
| 健康保険 (けんこうほけん) | Bảo hiểm y tế | Health insurance |
| 厚生年金 (こうせいねんきん) | Bảo hiểm hưu trí | Social insurance / Pension |
| 雇用保険 (こようほけん) | Bảo hiểm thất nghiệp | Employment insurance |
| 労働保険 (ろうどうほけん) | Bảo hiểm lao động | Labour insurance |
| 退職金引当金 (たいしょくきんひきあてきん) | Dự phòng tiền nghỉ hưu | Retirement allowance provision |
| 未払給与 (みばらいきゅうよ) | Lương chưa trả | Accrued salary |
1. Tài sản (Assets)
| Nhật (Kanji + Hiragana) | Việt | English |
|---|---|---|
| 資産 (しさん) | Tài sản | Assets |
| 流動資産 (りゅうどうしさん) | Tài sản lưu động | Current Assets |
| 手元現金 (てもとげんきん) / 手持ち現金 (てもちげんきん) | Tiền mặt | Cash on hand |
| 預金現金 (よきんげんきん) | Tiền gửi ngân hàng | Cash in bank |
| 受取手形 (うけとりてがた) | Hối phiếu | Promissory notes / Bill of exchange |
| 売掛金 (うりかけきん) / 未収金 (みしゅうきん) | Phải thu của khách hàng | Receivables |
| 前払い (まえばらい) / 前渡金 (まえわたしきん) | Các khoản trả trước | Prepayments |
| 仮払い (かりばらい) | Tạm ứng | Suspense payment |
| 貸倒引立て金 (かしだおれひきたてきん) | Dự phòng nợ khó đòi | Allowance for bad debt |
| 材料 (ざいりょう) | Nguyên vật liệu | Raw materials |
| 道具 (どうぐ) / 未使用消耗品 (みしようしょうもうひん) | Công cụ, dụng cụ | Tools (unused consumables) |
| 製品 (せいひん) / 商品 (しょうひん) / 棚卸資産 (たなおろししさん) | Hàng tồn kho | Inventories |
| 固定資産 (こていしさん) | Tài sản cố định | Long term assets |
| 有形固定資産 (ゆうけいこていしさん) | Tài sản cố định hữu hình | Tangible fixed assets |
| 建物 (たてもの) / 物件 (ぶっけん) / 機械 (きかい) / 設備 (せつび) | Nhà xưởng, thiết bị, máy móc | Plants, equipment |
| 減価償却費 (げんかしょうきゃくひ) | Khấu hao | Depreciation |
| 累計減価償却費 (るいけいげんかしょうきゃくひ) | Khấu hao lũy kế | Accumulated depreciation |
| 無形固定資産 (むけいこていしさん) | Tài sản cố định vô hình | Intangible fixed assets |
| 有価証券 (ゆうかしょうけん) | Trái phiếu, cổ phiếu | Bonds, stocks |
| 土地使用権 (とちしようけん) | Quyền sử dụng đất | Land use right |
| 特許使用権 (とっきょしようけん) | Quyền sở hữu trí tuệ | Licenses, patents |
2. Nợ & Vốn chủ sở hữu (Liabilities & Equity)
| Nhật (Kanji + Hiragana) | Việt | English |
|---|---|---|
| 負債 (ふさい) | Nợ | Liabilities |
| 短期負債 (たんきふさい) | Nợ ngắn hạn | Short term liabilities |
| 短期借入金 (たんきかりいれきん) | Vay ngắn hạn | Short term loans |
| 買掛金 (かいかけきん) | Phải trả nhà cung cấp | Payables to suppliers |
| 未払い租税 (みばらいそぜい) | Thuế phải trả | Unpaid taxes |
| 未払い金 (みばらいきん) | Các khoản phải trả khác | Other payables |
| 長期負債 (ちょうきふさい) | Nợ dài hạn | Long term liabilities |
| 長期借入金 (ちょうきかりいれきん) | Vay dài hạn | Long term loans |
| 社債 (しゃさい) | Trái phiếu | Bonds |
| 担保ローン (たんぽローン) | Khoản vay có thế chấp | Mortgages |
| 長期ファイナンスリース (ちょうきファイナンスリース) | Thuê tài chính dài hạn | Financial lease |
| 資本 (しほん) | Vốn chủ sở hữu | Owner’s equity |
| 資本金 (しほんきん) | Vốn góp | Owner’s capital |
| 引き出し (ひきだし) | Phần rút vốn | Withdrawal |
| 剰余利益 (じょうよりえき) | Lợi nhuận để lại | Retained earnings |
| 準備利益 (じゅんびりえき) / 未処理利益 (みしょりりえき) | Lợi nhuận chưa xử lý | Unsolved income |
| 未配当利益 (みはいとうりえき) | Lợi nhuận chưa phân phối | Undistributed income |
| 賞与積立金 (しょうよつみたてきん) | Quỹ dự phòng thưởng nhân viên | Bonus allowance |
| 厚生積立金 (こうせいつみたてきん) | Quỹ phúc lợi | Welfare allowance |
3. Doanh thu & Chi phí (Income & Expenses)
| Nhật (Kanji + Hiragana) | Việt | English |
|---|---|---|
| 売上高 (うりあげだか) | Doanh thu gộp | Gross sales |
| 売上返品 (うりあげへんぴん) / 売上割引 (うりあげわりびき) | Trả lại hàng bán / Giảm giá hàng bán | Sales returns / Sales discount |
| 純売上高 (じゅんうりあげだか) | Doanh thu thuần | Net sales |
| 売上原価 (うりあげげんか) | Giá vốn hàng bán | Cost of goods sold |
| 原材料費 (げんざいりょうひ) | Chi phí nguyên vật liệu | Raw materials expense |
| 直接人件費 (ちょくせつじんけんひ) | Chi phí nhân công trực tiếp | Direct labour cost |
| 未払い賞与金 (みばらいしょうよきん) | Thưởng nhân viên | Unpaid bonus |
| 燃料費 (ねんりょうひ) | Chi phí nhiên liệu | Fuel expense |
| 加工費 (かこうひ) | Chi phí gia công | Processing fee |
| 消耗費 (しょうもうひ) | Chi phí tiêu hao | Consumables |
| 工場レンタル (こうじょうレンタル) | Chi phí thuê nhà xưởng | Factory rental expenses |
| 減価償却費 (げんかしょうきゃくひ) | Chi phí khấu hao | Depreciations |
| 売上総利益 (うりあげそうりえき) | Lợi nhuận gộp | Gross margin profit |
| 販売費 (はんばいひ) | Chi phí bán hàng | Sales expenses |
| 人件費 (じんけんひ) | Chi phí nhân công | Salaries |
| 宣伝費 (せんでんひ) | Chi phí quảng cáo | Advertising expenses |
| 販促費 (はんそくひ) | Chi phí khuyến mãi | Promotion expenses |
| リベート (りべーと) | Hoa hồng đại lý | Rebate for agents |
| 運搬費 (うんぱんひ) | Chi phí vận chuyển | Freight expenses |
| 一般管理費 (いっぱんかんりひ) | Chi phí quản lý chung | General & administration expenses |
| 営業利益 (えいぎょうりえき) | Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | Operating profit |
| 金融利益 (きんゆうりえき) | Lợi nhuận tài chính | Financial income |
| 金融費用 (きんゆうひよう) | Chi phí tài chính | Financial expenses |
| 経常利益 (けいじょうりえき) | Lợi nhuận từ HĐKD và tài chính | Operating profits |
| 雑損失 (ざつそんしつ) | Chi phí khác | Other loss |
| 雑収入 (ざつしゅうにゅう) | Thu nhập khác | Other income |
| 税引き前利益 (ぜいびきまえりえき) | Lợi nhuận trước thuế | Income before taxes... |
Đang tải...