Tổng số lượt xem trang
① Máy bay & trên máy bay
| Nhật | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 飛行機 | ひこうき | Máy bay |
| フライト | – | Chuyến bay |
| 航空会社 | こうくうがいしゃ | Hãng hàng không |
| 便名 | びんめい | Số chuyến bay |
| パイロット | – | Phi công |
| 客室乗務員 | きゃくしつじょうむいん | Tiếp viên |
| 座席 | ざせき | Chỗ ngồi |
| 列 | れつ | Hàng ghế |
| 通路 | つうろ | Lối đi |
| 窓側の席 | まどがわ | Ghế cạnh cửa sổ |
| 通路側の席 | つうろがわ | Ghế cạnh lối đi |
| シートベルト | – | Dây an toàn |
| トレーテーブル | – | Bàn ăn gập |
| ヘッドフォン | – | Tai nghe |
| 枕 | まくら | Gối |
| 毛布 | もうふ | Chăn |
| 救命胴衣 | きゅうめいどうい | Áo phao |
| 非常口 | ひじょうぐち | Lối thoát hiểm |
② Cất – hạ cánh
| Nhật | Nghĩa |
|---|---|
| 離陸(りりく) | Cất cánh |
| 着陸(ちゃくりく) | Hạ cánh |
| 滑走路(かっそうろ) | Đường băng |
| 出発(しゅっぱつ) | Xuất phát |
| 到着(とうちゃく) | Đến nơi |
| 標高(ひょうこう) | Độ cao |
| 翼(つばさ) | Cánh |
| 尾部(びぶ) | Đuôi |
③ Hành lý
| Nhật | Nghĩa |
|---|---|
| 手荷物(てにもつ) | Hành lý xách tay |
| 預けた手荷物 | Hành lý ký gửi |
| スーツケース | Vali |
| 荷物室(にもつしつ) | Khoang hành lý |
| 手荷物受取所 | Khu lấy hành lý |
| コンベヤーベルト | Băng chuyền |
| 手荷物引換証 | Vé hành lý |
| 荷物紛失 | Thất lạc hành lý |
| 遺失物取扱所 | Quầy đồ thất lạc |
| 手荷物カート | Xe đẩy hành lý |
| 荷札(にぶだ) | Thẻ hành lý |
④ Sân bay
| Nhật | Nghĩa |
|---|---|
| ターミナルビル | Nhà ga |
| 搭乗券 | Boarding pass |
| 搭乗ゲート | Cổng lên máy bay |
| 搭乗ゲート番号 | Số cổng |
| 座席番号 | Số ghế |
| 出発ロビー | Sảnh đi |
| 到着ロビー | Sảnh đến |
| 保安検査 | Kiểm tra an ninh |
| 金属探知機 | Máy dò kim loại |
| X線機器 | Máy soi X-ray |
| 警備員 | Nhân viên an ninh |
| 税関 | Hải quan |
| 入国審査 | Xuất nhập cảnh |
| 免税店 | Duty-free |
| 両替所 | Đổi tiền |
| 出口 | Lối ra |
| 動く歩道 | Lối đi tự động |
| エレベーター | Thang máy |
✈️ 敬語 – GIAO TIẾP KÍNH NGỮ TẠI SÂN BAY
① Khi làm thủ tục check-in
お客様のご搭乗券を拝見してもよろしいでしょうか。
→ Xin phép được xem boarding pass của quý khách.
お預けのお荷物はございますか。
→ Quý khách có hành lý ký gửi không ạ?
お荷物をお預かりいたします。
→ Chúng tôi xin nhận hành lý của quý khách.
こちらにお名前をご記入いただけますでしょうか。
→ Xin vui lòng ghi tên tại đây.
パスポートをお預かりいたします。
→ Xin phép nhận hộ chiếu.
② Khi lên máy bay
こちらが搭乗ゲートでございます。
→ Đây là cổng lên máy bay ạ.
お席は通路側でございます。
→ Ghế của quý khách là phía lối đi.
お足元にお気をつけください。
→ Xin chú ý dưới chân.
機内へどうぞ。
→ Xin mời vào máy bay.
③ Trên máy bay (tiếp viên)
お飲み物はいかがなさいますか。
→ Quý khách dùng đồ uống gì ạ?
ブランケットをお持ちいたします。
→ Tôi sẽ mang mền cho quý khách.
少々お待ちくださいませ。
→ Xin vui lòng đợi một chút ạ.
お困りのことはございませんか。
→ Quý khách có cần hỗ trợ gì không?
失礼いたします。
→ Xin phép (khi tiếp viên rời đi)
④ Khi đến sân bay (hải quan – nhân viên)
ご滞在の目的をお伺いしてもよろしいでしょうか。
→ Xin cho hỏi mục đích chuyến đi của quý khách.
こちらにご記入ください。
→ Xin vui lòng điền vào đây.
申告するものはございますか。
→ Quý khách có gì cần khai báo không?
ありがとうございます。どうぞこちらへ。
→ Cảm ơn, xin mời qua bên này.
⑤ Khi hành lý thất lạc
お荷物が見当たりませんでしょうか。
→ Hành lý của quý khách chưa thấy phải không ạ?
こちらでお調べいたします。
→ Chúng tôi sẽ kiểm tra giúp.
ご不便をおかけして申し訳ございません。
→ Thành thật xin lỗi vì sự bất tiện.
Đang tải...