Tổng số lượt xem trang
http://shoukyu.daijiten.biz/archives/cat_100.php
1. Các vòng đấu
| Tiếng Nhật | Hiragana | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| グループリーグ | ぐるーぷりーぐ | Vòng bảng |
| 決勝トーナメント | けっしょうとーなめんと | Vòng đấu loại trực tiếp |
| ラウンド16、ベスト16 | らうんど16、べすと16 | Vòng 1/16 |
| 準々決勝 | じゅんじゅんけっしょう | Tứ kết |
| 準決勝 | じゅんけっしょう | Bán kết |
| 位決定戦 | さんいけっていせん | Tranh giải |
| 決勝 | けっしょう | Chung kết, tranh giải nhất |
| チャンピオン | ちゃんぴおん | Vô địch |
2. Vị trí cầu thủ & nhân sự
| Tiếng Nhật | Hiragana | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| プレーヤー | ぷれーやー | Cầu thủ, người chơi bóng |
| 監督, コーチ | かんとく, こーち | Huấn luyện viên |
| キャプテン | きゃぷてん | Đội trưởng |
| ゴールキーパー | ごーるきーぱー | Thủ môn |
| ディフェンダー | でぃふぇんだー | Hậu vệ |
| センターバック | せんたーばっく | Hậu vệ trung tâm |
| サイドバック | さいどばっく | Hậu vệ cánh |
| ミッドフィルダー(MF) | みっどふぃるだー | Tiền vệ |
| サイドハーフ | さいどはーふ | Tiền vệ cánh |
| トップ下 | とっぷした | Tiền vệ tấn công |
| フォワード(FW) | ふぉわーど | Tiền đạo |
| レフェリー | れふぇりー | Trọng tài chính |
| 線審, ラインマン | せんしん, らいんまん | Trọng tài biên |
3. Sân bãi & khu vực
| Tiếng Nhật | Hiragana | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| フィールド | ふぃーるど | Sân bóng |
| タッチライン | たっちらいん | Đường biên dọc |
| ゴールライン | ごーるらいん | Đường biên ngang |
| ゴールエリア | ごーるえりあ | Khu vực cầu môn |
| コーナーエリア | こーなーえりあ | Vị trí đá phạt góc |
| ベナルティーエリア | べなるてぃーえりあ | Khu vực phạt đền |
| ベナルティーマーク | べなるてぃーまーく | Vị trí đá phạt đền |
| センターサークル | せんたーさーくる | Vòng tròn trung tâm |
| センタースポット | せんたーすぽっと | Vị trí giao bóng |
| ハーフウェイライン | はーふうぇいらいん | Đường giữa sân |
| ゴール | ごーる | Cầu môn, khung thành |
| ゴールポスト | ごーるぽすと | Cột dọc |
| クロスバー | くろすばー | Xà ngang |
4. Các hành động trong trận
| Tiếng Nhật | Hiragana | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| キックオフ | きっくおふ | Giao bóng |
| シュート | しゅーと | Sút bóng |
| ドリブル | どりぶる | Dẫn bóng |
| パス | ぱす | Chuyền bóng |
| リフティング | りふてぃんぐ | Cầm bóng, giữ bóng |
| ヘディング | へでぃんぐ | Đánh đầu |
| インターセプト | いんたーせぷと | Chặn bóng |
| センタリング | せんたりんぐ | Chuyền bóng vào khu vực giữa sân |
| フリーキック(FK) | ふりーきっく | Đá phạt |
| コーナーキック | こーなーきっく | Đá phạt góc |
| ベナルティーキック | べなるてぃーきっく | Đá phạt đền |
| ゴールキック | ごーるきっく | Cú đá trả bóng từ cầu môn |
| オフェンス | おふぇんす | Động tác giả |
| ディフェンス | でぃふぇんす | Phòng thủ |
| クロス | くろす | Tạt bóng |
| ヒールキック | ひーるきっく | Gót bóng |
| バイシクルキック | ばいしくるきっく | Móc bóng, kiểu xe đạp chổng ngược |
| ワンツーパス | わんつーぱす | Phối hợp một hai, bật tường |
| スライディング | すらいでぃんぐ | Xoạc bóng |
| スローイン | すろーいん | Ném biên |
| ボレーキック | ぼれーきっく | Đá vô lê |
5. Thẻ & lỗi
| Tiếng Nhật | Hiragana | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| オフサイド | おふさいど | Việt vị |
| オブストラクション | おぶすとらくしょん | Phạm lỗi |
| イエローカード | いえろーかーど | Thẻ vàng |
| レッドカード | れっどかーど | Thẻ đỏ |
6. Thời gian trận đấu
| Tiếng Nhật | Hiragana | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| ハーフタイム | はーふたいむ | Nghỉ giải lao |
| 前半 | ぜんはん | Hiệp 1 |
| 後半 | こうはん | Hiệp 2 |
| 延長戦 | えんちょうせん | Hiệp phụ |
| ロスタイム | ろすたいむ | Bù giờ |
| PK戦 | ぴーけーせん | Đá phạt đền, luân lưu 11m |
熱戦が続いた AFC U-23選手権中国2018 は1月27日に決勝戦が行われ、
Giải AFC U-23 Championship Trung Quốc 2018 đã khép lại bằng trận chung kết vào ngày 27/1,
ベトナム代表(通称ゴールデンスター)がウズベキスタン代表に延長戦の末、1-2で惜しくも敗れた。
Đội tuyển U-23 Việt Nam (thường gọi là Golden Star) đã để thua U-23 Uzbekistan với tỷ số 1-2 sau hiệp phụ, một kết quả rất tiếc nuối.
大雪が降る悪天候の中で行われた決勝だが、
Dù trận đấu diễn ra trong điều kiện thời tiết xấu, tuyết rơi dày,
ピッチ上では寒さを吹き飛ばす熱い戦いが繰り広げられた。
trên sân cỏ lại là một màn so tài đầy nhiệt huyết khiến cái lạnh không còn là trở ngại.
両チームにとって、勝てば史上初の優勝という両国のサッカー史に名を刻む重要な一戦。
Đây là một trận đấu quan trọng khắc tên vào lịch sử bóng đá hai quốc gia: đội nào thắng sẽ lần đầu tiên vô địch giải đấu.
ベトナムは前半、慣れない雪の中でのプレーに苦戦を強いられ、
Ở hiệp 1, Việt Nam gặp khó khăn khi phải chơi trên mặt sân phủ tuyết,
立ち上がりの7分にCKからウズベキスタンに先制を許す。
và ngay ở phút thứ 7, từ một quả đá phạt góc, Uzbekistan đã mở tỷ số.
ベトナムはその後、ウズベキスタンにボールを保持されながらも、早めのプレスで相手にチャンスを作らせない。
Sau đó, dù bị đối phương kiểm soát bóng, Việt Nam vẫn triển khai áp sát sớm, không để đối phương tạo cơ hội.
虎視眈々とカウンターからゴールを狙うベトナムは40分、
Với những pha phản công sắc bén, Việt Nam đã có bàn gỡ hòa ở phút 40:
今大会怪我もあり、精彩を欠くFWグエン・コン・フオンが粘って、
tiền đạo Nguyễn Công Phượng, dù gặp chấn thương và thi đấu chưa thật sắc nét trong giải, vẫn kiên cường tạo ra cơ hội,
ペナルティエリア手前ゴールほぼ正面の位置でフリーキックを得る。
giúp Nguyễn Quang Hải được hưởng quả đá phạt trực tiếp từ vị trí trước khu vực 11m,
これをMFグエン・クアン・ハイが今大会個人5点目となるゴールを得意の左足で直接叩き込んで、
và tung cú sút trực tiếp bằng chân trái sở trường, nâng tỷ số lên 1-1,
ベトナムが同点に追いつき、前半を1-1で折り返す。
giúp Việt Nam gỡ hòa, khép lại hiệp 1 với tỷ số 1-1.
後半も流れは変わらず、
Hiệp 2 diễn ra với nhịp độ tương tự,
ウズベキスタンに攻め込まれる時間帯が続くが、ベトナムは固い守備でしのいでいく。
Uzbekistan liên tục tấn công nhưng Việt Nam phòng ngự chặt chẽ.
終盤にサイドを突破されて何度か決定機を作られるが、相手の決定力不足にも助けられ、
Ở những phút cuối, họ bị khoét biên và tạo ra một vài cơ hội nguy hiểm, nhưng sự thiếu chính xác của đối phương giúp tỷ số
試合は1-1のまま90分を終了し、延長戦に突入する。
1-1 được giữ đến hết 90 phút, đưa trận đấu vào hiệp phụ.
ベトナムにとっては3試合連続、ウズベキスタンも2試合連続の延長戦となった。
Đây là hiệp phụ thứ 3 liên tiếp với Việt Nam, và là hiệp phụ thứ 2 liên tiếp với Uzbekistan.
延長戦は、両チームともに運動量が落ち、なかなかフィニッシュまで繋がらない。
Trong hiệp phụ, cả hai đội đều giảm nhịp vận động, khó tạo ra những pha dứt điểm.
終盤は、双方気力を振り絞っての総力戦。
Ở những phút cuối cùng, cả hai đội dốc hết sức để tìm bàn thắng.
このままPK戦突入かと思われた119分。
Phút 119, tưởng chừng trận đấu sẽ phải phân định bằng loạt đá luân lưu 11m.
ウズベキスタンに再びCKからゴールを奪われ、結局これが決勝点となり、
Từ một quả đá phạt góc, Uzbekistan ghi bàn thắng quyết định,
ベトナムが1-2で敗れた。
ấn định chiến thắng 2-1, Việt Nam chịu thất bại.
アジアの頂点まであと一歩に迫ったベトナムだが、最後の最後で力尽きた。
Việt Nam chỉ còn cách ngôi vô địch châu Á một bước, nhưng đã phải chấp nhận thất bại ở những giây cuối cùng.
Đang tải...







