Tổng số lượt xem trang
Tiếng Việt- アクセント
Tiếng Việt có 6 thanh. Khi viết bằng chữ La-tinh, ta dùng các dấu để biểu thị.
| Thanh | Ký hiệu | Ví dụ | Tên tiếng Nhật | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| Ngang | (không dấu) | ma | 平声(へいせい) | Bình thường |
| Huyền | ` | mà | グレイブ(grave) | Giọng xuống |
| Sắc | ´ | má | アキュート(acute) | Giọng lên |
| Hỏi | ̉ | mả | フック(hook) | Lên rồi xuống |
| Ngã | ~ | mã | チルダ(tilde) | Lượn sóng |
| Nặng | . | mạ | ドット | Nặng, dứt |
🅰️ DẤU TRÊN CHỮ CÁI (母音記号)
Tiếng Việt không chỉ có dấu thanh, mà còn có dấu trên chữ cái để tạo ra âm mới:
| Ký hiệu | Ví dụ | Tên (EN) | Tên (JP) | Âm |
|---|---|---|---|---|
| ˘ | ă | breve | ブレーヴ | a ngắn |
| ̂ | â, ê, ô | circumflex | サーカムフレックス | âm khép |
| ̛ | ơ, ư | horn | ホーン | âm mở |
| đ | đ | crossed d | 特殊子音 | d nặng |
📌 Ví dụ phân tích
Chữ: mẫy
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| m | phụ âm |
| â | a + circumflex |
| ~ | dấu ngã |
| y | phụ âm cuối |
🎌 Cách người Nhật mô tả tiếng Việt
Tiếng Việt được gọi là:
声調言語(せいちょうげんご)
→ Ngôn ngữ có thanh điệu giống tiếng Trung
🔎 Tài liệu bạn đưa rất chuẩn
Wikipedia tiếng Nhật về tiếng Việt:
👉 ベトナム語 (Vietnamese)
vietomato.com: từ điển Việt–Nhật chuyên học phát âm
Blog goo: giải thích dấu và thanh điệu cho người Nhật học tiếng Việt
https://ja.wikipedia.org/wiki/%E3%83%99%E3%83%88%E3%83%8A%E3%83%A0%E8%AA%9E
http://vietomato.com/
http://blog.goo.ne.jp/powerful_mom/e/d55f5fd01702fdfe6d99dd967ab56c81
Đang tải...






